Spaeri
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rustavi

Spaeri vs Rustavi

Tỷ số chung cuộc: Spaeri 0-1 Rustavi tại Erovnuli Liga 2, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Spaeri thắng 3, hòa 1, Rustavi thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 8
Phong độ
LDLLD Spaeri
WWWDL Rustavi
  1. 42' G. Samkharadze
  2. 44' N. Kentchadze
  3. 45' 0-1 G. Gabedava11m
  4. HT0-1
  5. 55' L. Kochladze
  6. 60' Giorgi Tsetskhladze II Z. Basilashvili
  7. 60' T. Tamazashvili G. Bekadze
  8. 76' T. Tsalughelashvili T. Chotalishvili
  9. 76' Giorgi Tsetskhladze I L. Kobakhidze
  10. 78' L. Kemoklidze B. Gotsadze
  11. 80' B. Jibril
  12. 84' Mohamed Sila G. Gabedava
  13. 90'+2 M. Kapanadze
  14. 90'+3 N. Chumburidze
  15. 90'+10 B. Putkaradze
  16. 90'+5 N. Toroshelidze B. Jibril
  17. FT0-1

Đội hình

Spaeri HLV: K. Maisuradze
  1. 1B. Putkaradze
  2. 14G. Samkharadze
  3. 20N. Kentchadze
  4. 8S. Maisuradze
  5. 31G. Bunturi
  6. 6T. Chotalishvili ▼ 76'
  7. 22N. Chagunava
  8. 7S. Gegiadze
  9. 10L. Kobakhidze ▼ 76'
  10. 30Z. Basilashvili ▼ 60'
  11. 33G. Bekadze ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 9Giorgi Tsetskhladze II ▲ 60'
  2. 19T. Tamazashvili ▲ 60'
  3. 5T. Tsalughelashvili ▲ 76'
  4. 11Giorgi Tsetskhladze I ▲ 76'
  5. 4G. Grigalashvili
  6. 12L. Barabadze
  7. 13G. Maghaldadze
  8. 23N. Chomakhidze
  9. 36T. Labadze
Rustavi HLV: V. Kilasonia
  1. 1L. Jojua
  2. 23V. Kilasonia
  3. 4G. Samadashvili
  4. 5N. Tchumburidze
  5. 27M. Kapanadze
  6. 15L. Kochladze
  7. 6Z. Sitchinava
  8. 26B. Jibril ▼ 90'
  9. 9G. Gabedava ▼ 84'
  10. 10B. Gotsadze ▼ 78'
  11. 17M. Kometiani

Dự bị 9

  1. 8L. Kemoklidze ▲ 78'
  2. 29Mohamed Sila ▲ 84'
  3. 28N. Toroshelidze ▲ 90'
  4. 2G. Talakhadze
  5. 7D. Manjgaladze
  6. 11N. Japaridze
  7. 14G. Jalaghonia
  8. 19B. Nuhu
  9. 36N. Ramishvili

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gareji
36 77 - 44 +33 67
2
Rustavi
36 62 - 41 +21 65
3
Sioni
36 66 - 42 +24 61
4
Lokomotivi Tbilisi
36 50 - 49 +1 51
5
Spaeri
36 50 - 47 +3 51
6
FC Dinamo Tbilisi II
36 51 - 62 -11 51
7
Aragvi Dusheti
36 51 - 50 +1 49
8
Shturmi
36 42 - 49 -7 45
9
WIT Georgia
36 49 - 59 -10 41
10
Kolkheti Khobi
36 30 - 85 -55 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
61Ghi được69
55Thủng lưới49
1.49Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu