Rustavi vs Spaeri
Tỷ số chung cuộc: Rustavi 2-1 Spaeri tại Erovnuli Liga 2, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rustavi thắng 5, hòa 1, Spaeri thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 35
- Sân vận động
- Teknikuri Tsentri, Rustavi
- Phong độ
- WWWDL Rustavi
- LDLLD Spaeri
- 15' G. Gabedava 1-0
- 30' S. Kessi 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Z. Basilashvili ▼ T. Tsalughelashvili
- 64' ▲ T. Chotalishvili ▼ S. Maisuradze
- 64' ▲ Z. Golubiani ▼ Giorgi Tsetskhladze II
- 67' 2-1 S. Gegiadze11m
- 77' G. Begashvili
- 79' ▲ L. Kemoklidze ▼ B. Jibril
- 79' ▲ B. Gotsadze ▼ L. Kochladze
- 79' ▲ B. Nuhu ▼ A. Gujabidze
- 81' M. Kapanadze
- 82' ▲ T. Labadze ▼ S. Gegiadze
- 86' ▲ M. Kometiani ▼ S. Kessi
- 89' ▲ T. Guliashvili ▼ G. Gabedava
- 89' ▲ G. Bekadze ▼ N. Chagunava
- 90'+1 M. Kometiani
- FT2-1
Đội hình
- 30G. Begashvili
- 23V. Kilasonia
- 21A. Gujabidze▼ 79'
- 14G. Jalaghonia
- 20D. Dobranskyi
- 27M. Kapanadze
- 15L. Kochladze▼ 79'
- 6Z. Sitchinava
- 26B. Jibril▼ 79'
- 9G. Gabedava▼ 89'
- 24S. Kessi▼ 86'
Dự bị 9
- 8L. Kemoklidze▲ 79'
- 10B. Gotsadze▲ 79'
- 19B. Nuhu▲ 79'
- 17M. Kometiani▲ 86'
- 28T. Guliashvili▲ 89'
- 1L. Jojua
- 4G. Samadashvili
- 5N. Tchumburidze
- 33G. Gegetchkori
- 23N. Chomakhidze
- 14G. Samkharadze
- 20N. Kentchadze
- 8S. Maisuradze▼ 64'
- 31G. Bunturi
- 12L. Barabadze
- 5T. Tsalughelashvili▼ 46'
- 11Giorgi Tsetskhladze I
- 22N. Chagunava▼ 89'
- 7S. Gegiadze▼ 82'
- 9Giorgi Tsetskhladze II▼ 64'
Dự bị 9
- 30Z. Basilashvili▲ 46'
- 6T. Chotalishvili▲ 64'
- 24Z. Golubiani▲ 64'
- 36T. Labadze▲ 82'
- 33G. Bekadze▲ 89'
- 2G. Pirtakhia
- 4G. Grigalashvili
- 21I. Arghvliani
- 27L. Chakhnashvili
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 44 | +33 | 67 | |
| 2 | 36 | 62 - 41 | +21 | 65 | |
| 3 | 36 | 66 - 42 | +24 | 61 | |
| 4 | 36 | 50 - 49 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 50 - 47 | +3 | 51 | |
| 6 | 36 | 51 - 62 | -11 | 51 | |
| 7 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 8 | 36 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 9 | 36 | 49 - 59 | -10 | 41 | |
| 10 | 36 | 30 - 85 | -55 | 20 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
69Ghi được61
49Thủng lưới55
1.73Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai36