Rustavi
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Spaeri

Rustavi vs Spaeri

Tỷ số chung cuộc: Rustavi 3-1 Spaeri tại Erovnuli Liga 2, 1 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rustavi thắng 5, hòa 1, Spaeri thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 17
Sân vận động
Teknikuri Tsentri, Rustavi
Phong độ
WWWDL Rustavi
LDLLD Spaeri
  1. 28' Y. Nakano 1-0
  2. 32' B. Jibril 2-0
  3. 38' S. Gegiadze
  4. 40' B. Jibril 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' T. Tsalughelashvili T. Labadze
  7. 46' Giorgi Tsetskhladze I Giorgi Tsetskhladze II
  8. 46' L. Barabadze T. Chotalishvili
  9. 53' G. Grigalashvili
  10. 55' G. Bekadze T. Tamazashvili
  11. 61' 3-1 Giorgi Tsetskhladze I
  12. 62' Y. Nakano
  13. 65' N. Kentchadze
  14. 67' Mohamed Sila B. Gotsadze
  15. 73' L. Kemoklidze Y. Nakano
  16. 73' A. Gujabidze L. Kochladze
  17. 78' G. Begashvili
  18. 80' G. Gabedava B. Jibril
  19. 88' I. Arghvliani N. Chagunava
  20. FT3-1

Đội hình

Rustavi HLV: V. Kilasonia
  1. 30G. Begashvili
  2. 3L. Kasradze
  3. 23V. Kilasonia
  4. 4G. Samadashvili
  5. 5N. Tchumburidze
  6. 15L. Kochladze ▼ 73'
  7. 6Z. Sitchinava
  8. 22Y. Nakano ▼ 73'
  9. 26B. Jibril ▼ 80'
  10. 10B. Gotsadze ▼ 67'
  11. 17M. Kometiani

Dự bị 9

  1. 29Mohamed Sila ▲ 67'
  2. 8L. Kemoklidze ▲ 73'
  3. 21A. Gujabidze ▲ 73'
  4. 9G. Gabedava ▲ 80'
  5. 14G. Jalaghonia
  6. 19B. Nuhu
  7. 20D. Dobranskyi
  8. 25S. Kardava
  9. 27M. Kapanadze
Spaeri HLV: K. Maisuradze
  1. 1B. Putkaradze
  2. 14G. Samkharadze
  3. 20N. Kentchadze
  4. 19T. Tamazashvili ▼ 55'
  5. 8S. Maisuradze
  6. 6T. Chotalishvili ▼ 46'
  7. 22N. Chagunava ▼ 88'
  8. 4G. Grigalashvili
  9. 7S. Gegiadze
  10. 36T. Labadze ▼ 46'
  11. 9Giorgi Tsetskhladze II ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 5T. Tsalughelashvili ▲ 46'
  2. 11Giorgi Tsetskhladze I ▲ 46'
  3. 12L. Barabadze ▲ 46'
  4. 33G. Bekadze ▲ 55'
  5. 21I. Arghvliani ▲ 88'
  6. 2G. Pirtakhia
  7. 13G. Maghaldadze
  8. 23N. Chomakhidze
  9. 30Z. Basilashvili

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gareji
36 77 - 44 +33 67
2
Rustavi
36 62 - 41 +21 65
3
Sioni
36 66 - 42 +24 61
4
Lokomotivi Tbilisi
36 50 - 49 +1 51
5
Spaeri
36 50 - 47 +3 51
6
FC Dinamo Tbilisi II
36 51 - 62 -11 51
7
Aragvi Dusheti
36 51 - 50 +1 49
8
Shturmi
36 42 - 49 -7 45
9
WIT Georgia
36 49 - 59 -10 41
10
Kolkheti Khobi
36 30 - 85 -55 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
69Ghi được61
49Thủng lưới55
1.73Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu