Rustavi vs Spaeri
Tỷ số chung cuộc: Rustavi 0-2 Spaeri tại Erovnuli Liga 2, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rustavi thắng 5, hòa 1, Spaeri thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 6
- Phong độ
- WWWDL Rustavi
- LDLLD Spaeri
- 6' G. Tsurtsumia
- 20' 0-1 G. Tsurtsumia · Z. Basilashvili
- 20' L. Tsotsonava
- 32' ▲ K. Kakashvili ▼ Z. Sichinava
- 39' Z. Basilashvili
- 40' ▲ G. Pirtakhia ▼ G. Samkharadze
- HT0-1
- 46' ▲ S. Mathenjwa ▼ G. Tsurtsumia
- 54' L. Barabadze
- 55' ▲ T. Tsalughelashvili ▼ Z. Basilashvili
- 61' 0-2 G. Tsetskhladze · S. Mathenjwa
- 64' N. Kentchadze
- 65' ▲ B. Jibril ▼ L. Tsotsonava
- 65' ▲ G. Jalaghonia ▼ S. Kessi
- 75' ▲ R. Odishelidze ▼ D. Ubilava
- 75' ▲ A. Gujabidze ▼ Y. Nakano
- 80' ▲ C. Tchamba ▼ G. Tsetskhladze
- 80' ▲ G. Tsetskhladze ▼ L. Barabadze
- 90'+5 R. Odishelidze
- FT0-2
Đội hình
- 29L. Shovnadze
- 27M. Kapanadze
- 40D. Ubilava▼ 75'
- 3V. Patsatsia
- 25V. Kilasonia
- 10D. Samurkasovi
- 7L. Tsotsonava▼ 65'
- 6Z. Sichinava▼ 32'
- 22Y. Nakano▼ 75'
- 11S. Kessi▼ 65'
- 19L. Kutalia
Dự bị 8
- 2R. Chachua
- 8K. Kakashvili▲ 32'
- 13A. Gujabidze▲ 75'
- 14G. Jalaghonia▲ 65'
- 17B. Jibril▲ 65'
- 20D. Dobranskyi
- 24R. Odishelidze▲ 75'
- 28T. Guliashvili
- 1B. Putkaradze
- 14G. Samkharadze▼ 40'
- 17G. Tsurtsumia▼ 46'
- 20N. Kentchadze
- 8S. Maisuradze
- 12L. Barabadze▼ 80'
- 11G. Tsetskhladze▼ 80'
- 22N. Chagunava
- 4G. Grigalashvili
- 7S. Gegiadze
- 30Z. Basilashvili▼ 55'
Dự bị 9
- 23N. Chomakhidze
- 2G. Pirtakhia▲ 40'
- 5T. Tsalughelashvili▲ 55'
- 6T. Chotalishvili
- 9G. Tsetskhladze▲ 80'
- 18P. Poniava
- 24Z. Golubiani
- 25C. Tchamba▲ 80'
- 40S. Mathenjwa▲ 46'
Thống kê
11
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 30 | +32 | 71 | |
| 2 | 36 | 54 - 34 | +20 | 64 | |
| 3 | 36 | 34 - 25 | +9 | 52 | |
| 4 | 36 | 41 - 55 | -14 | 50 | |
| 5 | 36 | 50 - 44 | +6 | 48 | |
| 6 | 36 | 44 - 42 | +2 | 46 | |
| 7 | 36 | 54 - 55 | -1 | 45 | |
| 8 | 36 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 42 - 57 | -15 | 37 | |
| 10 | 36 | 41 - 76 | -35 | 28 |
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3
So sánh
40Trận đấu44
65Ghi được62
34Thủng lưới49
1.63Bàn thắng mỗi trận1.41
18Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai35