Samgurali vs FC Dila Gori
Tỷ số chung cuộc: Samgurali 1-3 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 0, hòa 2, FC Dila Gori thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 25
- Phong độ
- LDLLL Samgurali
- WLWWD FC Dila Gori
- 21' 0-1 Mamin Sanyang · Mohamed Kanté
- 23' 0-2 Shota Shekiladze · Mamin Sanyang
- HT0-2
- 46' ▲ David krasovsky ▼ niko tsetskhladze
- 49' 0-3 Mohamed Kanté · Shota Shekiladze
- 51' ▲ Mate shatirishvili ▼ ryan
- 55' ▲ Lamar Yarbrough ▼ lasha menteshashvili
- 55' ▲ Georgiy Kobakhidze ▼ Mamin Sanyang
- 56' ▲ Cebolinha claudio ▼ Irakli Siradze
- 56' ▲ Irakli Bidzinashvili ▼ Lasha Shergelashvili
- 64' ▲ Giorgi Jalaghonia ▼ Shota Shekiladze
- 64' ▲ Otar Parulava ▼ Kristaps Grabovskis
- 69' ▲ Martins Isac ▼ rodrigues gean
- 75' Martins Isac
- 76' Mate shatirishvili
- 80' ▲ badri gogoberishvili ▼ tedo kikabidze
- 85' Cebolinha claudio 1-3
- 87' Blankson Anoff
- FT1-3
Đội hình
- 21A. Siukaev
- 13L. Gegetchkori
- 4O. Patarkatsishvili
- 39Ryan ▼ 51'
- 22G. Gogia
- 10L. Gilmore
- 9T. Gaprindashvili
- 27L. Shergelashvili ▼ 56'
- 15Gean Carlos
- 17N. Tsetskhladze ▼ 46'
- 19I. Siradze ▼ 56'
Dự bị 9
- 20Vinicius Vianna
- 8I. Bidzinashvili ▲ 56'
- 28Cláudio Cebolinha
- 14T. Goletiani
- 26Z. Iashvili
- 33Isac Martins
- 12A. Kasradze
- 11D. Krasovski
- 25M. Shatirishvili ▲ 51'
- 1D. Kereselidze
- 2T. Kikabidze ▼ 80'
- 13João Araújo
- 5Nelson Mike Puketi
- 16M. Sanyang ▼ 55'
- 17B. Anoff
- 8L. Menteshashvili ▼ 55'
- 24M. Diouf
- 11K. Grabovskis ▼ 64'
- 22Shota Shekiladze ▼ 64'
- 9K. Kefing
Dự bị 8
- 25L. Yarbrough ▲ 55'
- 12L. Sanikidze
- 10O. Parulava ▲ 64'
- 21Z. Museliani
- 15G. Kobakhidze ▲ 55'
- 14G. Jalaghonia ▲ 64'
- 19B. Gogoberishvili ▲ 80'
- 33R. Etou
Thống kê
02⚑6
⚑410
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm13
6Trúng đích8
8Chệch đích5
0Bị chặn0
6Phạt góc4
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 32 - 21 | +11 | 46 | |
| 2 | 26 | 43 - 34 | +9 | 44 | |
| 3 | 25 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 4 | 24 | 33 - 27 | +6 | 40 | |
| 5 | 25 | 33 - 27 | +6 | 37 | |
| 6 | 26 | 41 - 31 | +10 | 36 | |
| 7 | 26 | 36 - 49 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 24 - 36 | -12 | 28 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 25 | |
| 10 | 26 | 19 - 43 | -24 | 16 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2
So sánh
11Trận đấu13
16Ghi được20
21Thủng lưới18
1.45Bàn thắng mỗi trận1.54
2Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai11