Caen
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Valenciennes FC

Caen vs Valenciennes FC

Tỷ số chung cuộc: Caen 4-0 Valenciennes FC tại Championnat National, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caen thắng 3, hòa 5, Valenciennes FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 1
Phong độ
LWLWW Caen
WLDDL Valenciennes FC
  1. 13' F. El Khoumisti · Z. Bagbema 1-0
  2. 39' F. El Khoumisti · L. Milliner 2-0
  3. 44' D. Goprou
  4. 45'+5 Z. Amir
  5. HT2-0
  6. 54' M. A. El Idrissi
  7. 60' F. El Khoumisti 3-0
  8. 67' V. Marcel T. Marechal
  9. 67' L. Boiteau R. Ekra
  10. 73' A. Gnanduillet M. A. El Idrissi
  11. 73' J. Bomo L. Milliner
  12. 74' A. Wahib B. Passi
  13. 81' S. Noireau-Dauriat F. El Khoumisti
  14. 81' S. Lebouath D. Abu
  15. 81' G. Courtet C. Abi
  16. 84' M. Hafid11m 4-0
  17. 85' S. Diakite M. Hafid
  18. 85' O. Pembele H. Lamouliatte
  19. 87' C. Rocchia
  20. 87' O. Pembele
  21. FT4-0

Đội hình

Caen HLV: Gael Clichy
  1. 16Y. Clementia
  2. 19H. Lamouliatte ▼ 85'
  3. 12D. Appiah
  4. 4S. Mbaka
  5. 3D. Bolumbu
  6. 22M. Hafid ▼ 85'
  7. 24L. Milliner ▼ 73'
  8. 25Z. Bagbema
  9. 27M. A. El Idrissi ▼ 73'
  10. 9F. El Khoumisti ▼ 81'
  11. 20K. Portut

Dự bị 7

  1. 8S. Noireau-Dauriat ▲ 81'
  2. 11A. Gnanduillet ▲ 73'
  3. 14J. Bomo ▲ 73'
  4. 29S. Diakite ▲ 85'
  5. 34D. Kanoute
  6. 35O. Pembele ▲ 85'
  7. 40R. Tutu
Valenciennes FC HLV: Pierre Blois
  1. 1J. Louchet
  2. 2D. Abu ▼ 81'
  3. 22D. Goprou
  4. 5B. Passi ▼ 74'
  5. 6M. Zogba
  6. 13C. Rocchia
  7. 11R. Ekra ▼ 67'
  8. 19T. Marechal ▼ 67'
  9. 8M. Rouai
  10. 7C. Abi ▼ 81'
  11. 27Z. Amir

Dự bị 7

  1. 40J. Lacombe
  2. 24S. Lebouath ▲ 81'
  3. 28A. Wahib ▲ 74'
  4. 21V. Marcel ▲ 67'
  5. 26L. Boiteau ▲ 67'
  6. 18G. Courtet ▲ 81'
  7. 33D. Linyon

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Rouen
6 12 - 2 +10 14
2
Caen
6 12 - 5 +7 12
3
La Roche VF
6 7 - 4 +3 12
4
Thionville Lusitanos
6 12 - 10 +2 11
5
AS Cannes
6 7 - 2 +5 10
6
US Concarneau
6 7 - 6 +1 9
7
FC Versailles 78
6 10 - 11 -1 9
8
SC Bastia
6 5 - 8 -3 9
9
Paris 13 Atletico
6 4 - 6 -2 8
10
US Quevilly-Rouen
6 6 - 8 -2 8
11
Amiens SC
6 6 - 2 +4 8
12
Fleury 91
6 10 - 7 +3 8
13
Le Puy Foot
6 5 - 6 -1 7
14
US Orléans
6 6 - 8 -2 7
15
Valenciennes FC
6 5 - 9 -4 5
16
Aubagne
6 3 - 7 -4 4
17
FC Villefranche
6 5 - 13 -8 4
18
Bourg-en-bresse 01
6 3 - 11 -8 3
Ligue 2 Ligue 2 (Promotion) Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu9
26Ghi được10
14Thủng lưới11
2.36Bàn thắng mỗi trận1.11
4Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn4
18Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu