Caen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Valenciennes FC

Caen vs Valenciennes FC

Tỷ số chung cuộc: Caen 0-0 Valenciennes FC tại Championnat National, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Caen thắng 2, hòa 2, Valenciennes FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 7
Sân vận động
Stade Michel d'Ornano, Caen
Phong độ
WLWLW Caen
LWLDD Valenciennes FC
  1. 16' R. Boissier
  2. HT0-0
  3. 53' A. Gnanduillet
  4. 61' B. Dali Amar A. Gnanduillet
  5. 61' O. Mazie A. Diakite
  6. 70' D. Bolumbu R. Labonne
  7. 71' A. Ipiele S. Appuah
  8. 71' S. Sissoko R. Boissier
  9. 80' Z. Bagbema S. Sagnan
  10. 83' Y. M'Vila
  11. 83' S. Baghdadi D. Diomande
  12. 90'+3 A. Koum Mbondo E. H. Raheriniaina
  13. FT0-0

Đội hình

Caen HLV: Maxime D'Ornano
  1. 1A. Mandrea
  2. 17R. Labonne ▼ 70'
  3. 26M. Etuin
  4. 14L. Rajot
  5. 27D. Debohi
  6. 28S. Sagnan ▼ 80'
  7. 22M. Hafid
  8. 6Y. M'Vila
  9. 19I. Botella
  10. 11A. Gnanduillet ▼ 61'
  11. 7A. Diakite ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 25Z. Bagbema ▲ 80'
  2. 3D. Bolumbu ▲ 70'
  3. 5B. Dali Amar ▲ 61'
  4. 12O. Mazie ▲ 61'
  5. 24L. Milliner
Valenciennes FC HLV: Stéphane Moulin
  1. 1J. Louchet
  2. 32S. Niakate
  3. 28A. Wahib
  4. 8M. Rouai
  5. 29A. Coeff
  6. 4L. Landre
  7. 11S. Appuah ▼ 71'
  8. 22R. Boissier ▼ 71'
  9. 18G. Courtet
  10. 14E. H. Raheriniaina ▼ 90'
  11. 26D. Diomande ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 7S. Baghdadi ▲ 83'
  2. 9M. Inchaud
  3. 10A. Ipiele ▲ 71'
  4. 20A. Koum Mbondo ▲ 90'
  5. 6S. Sissoko ▲ 71'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
39Ghi được40
36Thủng lưới45
1.15Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu