Caen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Valenciennes FC

Caen vs Valenciennes FC

Tỷ số chung cuộc: Caen 1-1 Valenciennes FC tại Ligue 2, 2 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caen thắng 3, hòa 5, Valenciennes FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 23
Sân vận động
Stade Michel d'Ornano, Caen
Trọng tài
Gael Angoula, France
Phong độ
WLWLW Caen
LWLDD Valenciennes FC
  1. 5' 0-1 M. Guel · I. Macalou
  2. 31' Jessy Deminguet
  3. 34' Théo Pellenard
  4. HT0-1
  5. 51' Maxime Spano
  6. 52' Y. Bammou11m 1-1
  7. 55' G. Robail A. Elogo
  8. 55' K. Cabral I. Macalou
  9. 55' M. Picouleau N. Diliberto
  10. 64' S. Yago A. Gonçalves
  11. 65' Emmanuel Ntim
  12. 70' Y. Court C. Zady Sery
  13. 70' B. Jeannot Y. Bammou
  14. 76' A. Abeid J. Cuffaut
  15. 76' I. Doukoure T. Pellenard
  16. 86' Ismael Doukoure
  17. 90'+2 A. Beka Beka J. Lepenant
  18. FT1-1

Đội hình

Caen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Dupraz
  1. 40S. Péan 6.5
  2. 28A. Weber 6.9
  3. 18J. Rivierez 6.9
  4. 24H. Vandermersch 7.3
  5. 6P. Oniangué 7.3
  6. 17A. Gonçalves ▼ 64' 6.9
  7. 8J. Deminguet 7.6
  8. 12J. Lepenant ▼ 90' 6.7
  9. 10Y. Bammou ▼ 70' 7.5
  10. 19Alexandre Mendy 6.6
  11. 14C. Zady Sery ▼ 70' 6.7

Dự bị 7

  1. 20S. Yago ▲ 64' 6.9
  2. 13Y. Court ▲ 70' 6.9
  3. 9B. Jeannot ▲ 70' 6.9
  4. 26A. Beka Beka ▲ 90'
  5. 22A. Mbengue
  6. 50Y. Gueddar
  7. 29J. Pi
Valenciennes FC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: O. Guégan
  1. 1J. Prior 7.5
  2. 14J. Cuffaut ▼ 76' 6.3
  3. 15É. Vandenabeele 6.6
  4. 23T. Pellenard ▼ 76' 6.5
  5. 5M. Spano 6.0
  6. 25E. Ntim 6.9
  7. 6J. Kankava 7.2
  8. 10A. Elogo ▼ 55' 6.5
  9. 21N. Diliberto ▼ 55' 7.0
  10. 7M. Guel 7.0
  11. 29I. Macalou ▼ 55' 7.2

Dự bị 7

  1. 9G. Robail ▲ 55' 6.2
  2. 26K. Cabral ▲ 55' 6.6
  3. 27M. Picouleau ▲ 55' 6.2
  4. 3A. Abeid ▲ 76' 6.7
  5. 20I. Doukoure ▲ 76' 6.7
  6. 16H. Konaté
  7. 17A. Boutoutaou

Thống kê

018
440
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm6
6Trúng đích1
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
8Phạt góc4
4Việt vị1
26Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
0Cứu thua5
380Chuyền bóng298
289Chuyền chính xác219
76%Chính xác chuyền73%

So sánh

46Trận đấu45
44Ghi được66
56Thủng lưới71
0.96Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu