Valenciennes FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Caen

Valenciennes FC vs Caen

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 1-1 Caen tại Ligue 2, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 2, hòa 5, Caen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 14
Sân vận động
Stade du Hainaut, Valenciennes
Trọng tài
A. Kherradji
Phong độ
LWLDD Valenciennes FC
WLWLW Caen
  1. 6' Emmanuel Ntim
  2. 23' 0-1 Alexandre Mendy
  3. 37' Anthony Mandrea
  4. 39' J. Cuffaut11m 1-1
  5. 41' Romain Thomas
  6. HT1-1
  7. 57' Joffrey Cuffaut
  8. 63' M. Noubissi A. Zinga
  9. 77' A. Boutoutaou I. Hamache
  10. 77' Jonathan Buatu M. Picouleau
  11. 80' Q. Daubin G. Kyeremeh
  12. 80' B. Jeannot Alexandre Mendy
  13. 85' J. Obiang H. Vandermersch
  14. 88' Marius Noubissi
  15. 90'+1 Ali Abdi
  16. 90' F. Martin U. Bonnet
  17. FT1-1

Đội hình

Valenciennes FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Rabuel
  1. 1G. Larsonneur 6.3
  2. 24A. Linguet 6.6
  3. 26M. Debuchy 6.3
  4. 14J. Cuffaut 7.3
  5. 28Q. Lecoeuche 6.6
  6. 5J. Berthomier 7.5
  7. 8N. Diliberto 6.9
  8. 27M. Picouleau ▼ 77' 7.0
  9. 20I. Hamache ▼ 77' 6.3
  10. 11U. Bonnet ▼ 90' 6.9
  11. 15A. Zinga ▼ 63' 6.2

Dự bị 7

  1. 9M. Noubissi ▲ 63' 6.5
  2. 17A. Boutoutaou ▲ 77' 6.2
  3. 39Jonathan Buatu ▲ 77' 6.3
  4. 10F. Martin ▲ 90'
  5. 25M. Touré
  6. 16H. Konaté
  7. 37M. Rabuel
Caen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Moulin
  1. 1A. Mandréa 5.9
  2. 91E. Ntim 6.3
  3. 27I. Cissé 6.9
  4. 29R. Thomas 7.2
  5. 24H. Vandermersch ▼ 85' 6.9
  6. 18H. Mbock 7.6
  7. 28D. Diani 6.3
  8. 2A. Abdi 7.3
  9. 8J. Deminguet 6.9
  10. 19Alexandre Mendy ▼ 80' 7.5
  11. 17G. Kyeremeh ▼ 80' 6.3

Dự bị 7

  1. 6Q. Daubin ▲ 80' 6.9
  2. 9B. Jeannot ▲ 80' 7.3
  3. 23J. Obiang ▲ 85' 6.7
  4. 77N. Bassette
  5. 4A. Teikeu
  6. 16Y. Clementia
  7. 21B. Brahimi

Thống kê

024
240
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm8
1Trúng đích2
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị1
16Phạm lỗi28
2Thẻ vàng4
1Cứu thua0
454Chuyền bóng430
390Chuyền chính xác371
86%Chính xác chuyền86%

So sánh

48Trận đấu46
52Ghi được63
59Thủng lưới51
1.08Bàn thắng mỗi trận1.37
15Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu