Caen
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Valenciennes FC

Caen vs Valenciennes FC

Tỷ số chung cuộc: Caen 1-2 Valenciennes FC tại Ligue 2, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caen thắng 3, hòa 5, Valenciennes FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 11
Sân vận động
Stade Michel d'Ornano, Caen
Trọng tài
A. Kherradji
Phong độ
WLWLW Caen
LWLDD Valenciennes FC
  1. 16' 0-1 A. Abdiphản lưới
  2. 18' A. Ouattara B. Guillaume
  3. 29' 0-2 G. Robail · F. Ayité
  4. 31' Mathieu Debuchy
  5. HT0-2
  6. 46' S. Shamal F. Wadja
  7. 58' A. Gonçalves J. Lepenant
  8. 64' A. Hountondji Alexandre Mendy
  9. 64' A. Fouda A. Abdi
  10. 71' I. Doukouré F. Ayité
  11. 73' Anthony Gonçalves
  12. 81' Gaëtan Robail
  13. 83' Z. Inoussa Y. Armougom
  14. 83' I. Hamache M. Picouleau
  15. 83' L. Dos Santos G. Robail
  16. 90'+2 M. Chahiri · J. Deminguet 1-2
  17. FT1-2

Đội hình

Caen Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Moulin
  1. 1R. Riou 7.2
  2. 18J. Rivierez 6.6
  3. 25A. Abdi ▼ 64' 6.0
  4. 3Y. Armougom ▼ 83' 6.6
  5. 6P. Oniangué 7.0
  6. 26M. Chahiri 7.6
  7. 15F. Wadja ▼ 46' 6.0
  8. 8J. Deminguet 8.0
  9. 12J. Lepenant ▼ 58' 6.3
  10. 19Alexandre Mendy ▼ 64' 6.7
  11. 10C. Zady Sery 6.0

Dự bị 7

  1. 23S. Shamal ▲ 46' 7.2
  2. 17A. Gonçalves ▲ 58' 6.9
  3. 20A. Hountondji ▲ 64' 6.7
  4. 32A. Fouda ▲ 64' 6.5
  5. 29Z. Inoussa ▲ 83' 6.9
  6. 16Y. Clementia
  7. 22B. Traoré
Valenciennes FC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: O. Guégan
  1. 30L. Chevalier 6.7
  2. 26M. Debuchy 7.3
  3. 14J. Cuffaut 7.3
  4. 5M. Spano 6.7
  5. 25E. Ntim 7.2
  6. 3A. Abeid 7.3
  7. 27M. Picouleau ▼ 83' 5.9
  8. 21M. Kaba 7.3
  9. 7F. Ayité ▼ 71' 6.2
  10. 18B. Guillaume ▼ 18' 6.2
  11. 9G. Robail ▼ 83' 8.2

Dự bị 7

  1. 19A. Ouattara ▲ 18' 7.3
  2. 20I. Doukouré ▲ 71' 6.2
  3. 33I. Hamache ▲ 83' 7.2
  4. 11L. Dos Santos ▲ 83' 5.9
  5. 28Q. Lecoeuche
  6. 6J. Masson
  7. 16H. Konaté

Thống kê

019
320
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm12
4Trúng đích7
9Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
9Phạt góc3
1Việt vị7
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
6Cứu thua3
542Chuyền bóng352
458Chuyền chính xác267
85%Chính xác chuyền76%

So sánh

47Trận đấu46
63Ghi được41
48Thủng lưới51
1.34Bàn thắng mỗi trận0.89
14Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu