Laval vs Grenoble Foot 38
Tỷ số chung cuộc: Laval 3-2 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 2, hòa 3, Grenoble Foot 38 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade Francis Le Basser, Laval
- Phong độ
- LWDLL Laval
- LDLWL Grenoble Foot 38
- 13' 0-1 J. Benet · Y. Diaby
- 21' Mattheo Xantippe
- HT0-1
- 46' ▲ T. Vargas ▼ C. Kouassi
- 51' M. Camara · T. Vargas 1-1
- 56' Nesta Zahui
- 57' Titouan Thomas
- 63' ▲ M. Houdayer ▼ D. Mbayo
- 63' ▲ A. Lallias ▼ U. Bonnet
- 78' ▲ C. Mandouki ▼ T. Thomas
- 78' ▲ E. Maurin ▼ N. Zahui
- 82' 1-2 E. Maurin · L. Bernadou
- 84' ▲ P. Ouaneh ▼ W. Bianda
- 84' ▲ J. Maggiotti ▼ M. Commaret
- 89' M. Camara · M. Tchokounte 2-2
- 90'+5 Mathis Houdayer
- 90'+4 Malik Sellouki
- 90' M. Sellouki · M. Tchokounte 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 30M. Samassa 6.3
- 22C. Kouassi ▼ 46' 6.3
- 24S. Bane 7.2
- 3W. Bianda ▼ 84' 7.0
- 12M. Commaret ▼ 84' 6.3
- 8T. Thomas ▼ 78' 7.0
- 6S. Sanna 7.0
- 15D. Mbayo ▼ 63' 6.5
- 10M. Sellouki ⚽ 7.9
- 9M. Camara ⚽2 8.9
- 18M. Tchokounte ⇢2 7.7
Dự bị 7
- 1M. Hautbois
- 7T. Vargas ▲ 46' 6.9
- 14C. Mandouki ▲ 78' 6.9
- 4P. Ouaneh ▲ 84' 6.7
- 28J. Maggiotti ▲ 84' 6.6
- 31M. Houdayer ▲ 63' 6.3
- 20E. Clavreul
- 13M. Diop 7.2
- 29G. Paquiez 6.0
- 24L. Mouyokolo 6.3
- 5C. Vidal 6.3
- 17S. Delos 6.9
- 19N. Zahui ▼ 78' 7.0
- 27M. Xantippe 6.0
- 6L. Bernadou ⇢ 6.3
- 7Y. Diaby ⇢ 7.3
- 8J. Benet ⚽ 8.0
- 12U. Bonnet ▼ 63' 6.2
Dự bị 7
- 1M. Pattier
- 10B. Mouazan
- 20E. Maurin ⚽ ▲ 78' 8.0
- 4S. Mambo
- 11M. Bangre
- 9A. Lallias ▲ 63' 6.3
- 37M. Bechikh
Thống kê
03⚑7
⚑520
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm11
5Trúng đích6
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
7Phạt góc5
0Việt vị4
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
492Chuyền bóng319
402Chuyền chính xác238
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
41Ghi được34
57Thủng lưới46
1.02Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai18