Laval
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Grenoble Foot 38

Laval vs Grenoble Foot 38

Tỷ số chung cuộc: Laval 0-1 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 2, hòa 3, Grenoble Foot 38 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 30
Sân vận động
Stade Francis Le Basser, Laval
Trọng tài
O. Thual
Phong độ
LWDLL Laval
LDLWL Grenoble Foot 38
  1. -5' Jimmy Roye
  2. 7' 0-1 M. Phaëton · J. Bénet
  3. 31' Zakaria Naidji
  4. HT0-1
  5. 59' P. Ba A. Sbaï
  6. 59' J. Jeno S. Touray
  7. 60' S. Nsimba Z. Naidji
  8. 67' Steven Nsimba
  9. 67' G. Durbant A. Gonçalves
  10. 69' G. Paquiez J. Gaspar
  11. 77' K. Tapoko J. Roye
  12. 78' B. Goncalves E. Seidou
  13. 78' K. N'Chobi S. Elisor
  14. 80' J. Tell A. Sanyang
  15. 88' Gaëtan Paquiez
  16. 89' Jordan Tell
  17. FT0-1

Đội hình

Laval Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Frapolli
  1. 16A. Sauvage 6.6
  2. 39A. Gonçalves ▼ 67' 7.2
  3. 12Y. Baldé 6.9
  4. 23Yohan Tavares 6.6
  5. 25E. Seidou ▼ 78' 7.0
  6. 29D. Sylla 6.9
  7. 27J. Adéoti 7.2
  8. 4J. Roye ▼ 77' 6.7
  9. 28A. Bobichon 7.0
  10. 14S. Elisor ▼ 78' 6.9
  11. 24Z. Naidji ▼ 60' 7.2

Dự bị 7

  1. 21S. Nsimba ▲ 60' 6.6
  2. 9G. Durbant ▲ 67' 6.7
  3. 8K. Tapoko ▲ 77' 6.3
  4. 7B. Goncalves ▲ 78' 7.2
  5. 11K. N'Chobi ▲ 78' 6.9
  6. 18R. Duterte
  7. 40T. Chatelain
Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Hognon
  1. 1B. Maubleu 7.9
  2. 39M. Tourraine 7.3
  3. 5A. Monfray 7.3
  4. 66M. Diarra 7.5
  5. 12J. Gaspar ▼ 69' 6.3
  6. 8J. Bénet 8.0
  7. 6F. Bambock 6.6
  8. 2A. Sanyang ▼ 80' 6.5
  9. 70S. Touray ▼ 59' 5.9
  10. 11A. Sbaï ▼ 59' 6.6
  11. 7M. Phaëton 7.7

Dự bị 7

  1. 28P. Ba ▲ 59' 6.9
  2. 15J. Jeno ▲ 59' 6.5
  3. 29G. Paquiez ▲ 69' 6.9
  4. 97J. Tell ▲ 80' 6.3
  5. 13M. Diop
  6. 77A. Mendy
  7. 80J. Correa

Thống kê

0310
120
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm10
4Trúng đích2
9Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn4
10Phạt góc1
1Việt vị2
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
463Chuyền bóng348
375Chuyền chính xác249
81%Chính xác chuyền72%

So sánh

49Trận đấu51
64Ghi được50
68Thủng lưới48
1.31Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu