Grenoble Foot 38
3 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
Laval

Grenoble Foot 38 vs Laval

Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 3-2 Laval tại Ligue 2, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 5, hòa 3, Laval thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 11
Sân vận động
Stade des Alpes, Grenoble
Trọng tài
A. Souifi
Phong độ
LDLWL Grenoble Foot 38
LWDLL Laval
  1. 3' A. Sanyang · A. Ngando 1-0
  2. 6' J. Gaspar · J. Tell 2-0
  3. 10' A. Sanyang 3-0
  4. 26' 3-1 J. Maggiotti11m
  5. 41' P. Ba A. Sanyang
  6. 44' 3-2 E. Seidou · K. N'Chobi
  7. HT3-2
  8. 46' A. Gersbach J. Gaspar
  9. 46' Yohan Tavares D. Diaw
  10. 62' Z. Naidji D. Sylla
  11. 63' G. Durbant K. NChobi
  12. 69' H. Mouali E. Seidou
  13. 73' B. Isola S. Touray
  14. 73' M. Phaëton J. Tell
  15. 78' Marvin Baudry
  16. 85' K. Tapoko S. Sanna
  17. FT3-2

Đội hình

Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: V. Hognon
  1. 1B. Maubleu 7.7
  2. 66M. Diarra 7.0
  3. 5A. Monfray 6.6
  4. 21A. Tchaptchet 6.7
  5. 6F. Bambock 6.9
  6. 12J. Gaspar ▼ 46' 7.0
  7. 70S. Touray ▼ 73' 6.5
  8. 23A. Ngando 6.9
  9. 29G. Paquiez 6.2
  10. 97J. Tell ▼ 73' 6.9
  11. 2A. Sanyang ⚽2 ▼ 41' 8.0

Dự bị 7

  1. 28P. Ba ▲ 41' 6.6
  2. 20A. Gersbach ▲ 46' 6.9
  3. 34B. Isola ▲ 73' 6.7
  4. 19M. Phaëton ▲ 73' 6.5
  5. 30E. Salles
  6. 17L. Néry
  7. 80J. Correa
Laval Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: O. Frapolli
  1. 16A. Sauvage 6.2
  2. 29D. Sylla ▼ 62' 5.9
  3. 7B. Goncalves 6.5
  4. 3M. Baudry 6.2
  5. 15D. Diaw ▼ 46' 5.6
  6. 25E. Seidou ▼ 69' 6.9
  7. 39A. Gonçalves 6.9
  8. 4J. Roye 6.2
  9. 6S. Sanna ▼ 85' 6.6
  10. 5J. Maggiotti 8.3
  11. 11K. N'Chobi 7.2

Dự bị 7

  1. 23Yohan Tavares ▲ 46' 6.9
  2. 24Z. Naidji ▲ 62' 6.7
  3. 9G. Durbant ▲ 63' 6.3
  4. 26H. Mouali ▲ 69' 6.6
  5. 8K. Tapoko ▲ 85'
  6. 1M. Hautbois
  7. 27J. Adéoti

Thống kê

002
610
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm13
6Trúng đích7
1Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
2Phạt góc6
1Việt vị2
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
5Cứu thua3
528Chuyền bóng478
440Chuyền chính xác399
83%Chính xác chuyền83%

So sánh

51Trận đấu49
50Ghi được64
48Thủng lưới68
0.98Bàn thắng mỗi trận1.31
21Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu