Grenoble Foot 38
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Laval

Grenoble Foot 38 vs Laval

Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 1-1 Laval tại Ligue 2, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 3, hòa 2, Laval thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 2
Sân vận động
Stade des Alpes, Grenoble
Phong độ
LDLWL Grenoble Foot 38
LWDLL Laval
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 T. Thomas · T. Vargas
  3. 62' N. Elphege B. Mouazan
  4. 72' J. Maggiotti M. Sellouki
  5. 72' C. Mandouki W. Bianda
  6. 72' A. Faurand-Tournaire M. Tchokounte
  7. 77' S. Delos N. Zahui
  8. 77' M. Mion M. Xantippe
  9. 77' E. Sylvestre S. Diba
  10. 78' N. Elphege · J. Benet 1-1
  11. 82' E. Clavreul M. Camara
  12. 89' M. Adilehou S. Sanna
  13. 90'+3 C. Dressel Y. Diaby
  14. FT1-1

Đội hình

Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Franck Rizzetto
  1. 13M. Diop
  2. 19N. Zahui▼ 77'
  3. 29G. Paquiez
  4. 24L. Mouyokolo
  5. 4S. Mambo
  6. 27M. Xantippe▼ 77'
  7. 25T. Valls
  8. 30S. Diba▼ 77'
  9. 8J. Benet
  10. 15B. Mouazan▼ 62'
  11. 7Y. Diaby▼ 90'

Dự bị 7

  1. 16B. Allain
  2. 17S. Delos▲ 77'
  3. 26M. Mion▲ 77'
  4. 33E. Sarikaya
  5. 49C. Dressel▲ 90'
  6. 23N. Elphege▲ 62'
  7. 10E. Sylvestre▲ 77'
Laval Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Olivier Frapolli
  1. 30M. Samassa
  2. 7T. Vargas
  3. 12M. Commaret
  4. 23Y. Tavares
  5. 3W. Bianda▼ 72'
  6. 17W. Kokolo
  7. 10M. Sellouki▼ 72'
  8. 8T. Thomas
  9. 6S. Sanna▼ 89'
  10. 9M. Camara▼ 82'
  11. 18M. Tchokounte▼ 72'

Dự bị 7

  1. 40L. Droyaux
  2. 5M. Adilehou▲ 89'
  3. 20E. Clavreul▲ 82'
  4. 28J. Maggiotti▲ 72'
  5. 14C. Mandouki▲ 72'
  6. 22N. Mupemba
  7. 27A. Faurand-Tournaire▲ 72'

Thống kê

007
400
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm7
2Trúng đích3
10Chệch đích3
2Bị chặn1
7Phạt góc4
3Việt vị0
16Phạm lỗi9
2Cứu thua1
328Chuyền bóng514
83%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
34Ghi được41
46Thủng lưới57
0.92Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu