USL Dunkerque vs Clermont Foot 63
Tỷ số chung cuộc: USL Dunkerque 3-0 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: USL Dunkerque thắng 2, hòa 2, Clermont Foot 63 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 24
- Sân vận động
- Stade Marcel Tribut, Dunkerque
- Phong độ
- WDLLD USL Dunkerque
- DLDDD Clermont Foot 63
- 14' Muhannad Al Saad
- 29' E. Bardeli · G. Courtet 1-0
- 31' Muhannad Al Saad · E. Bardeli 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Sekongo ▼ E. Bardeli
- 51' U. Raghouber 3-0
- 56' Mons Bassouamina
- 58' ▲ K. Tejan ▼ Muhannad Al Saad
- 61' ▲ M. Baaloudj ▼ F. Diédhiou
- 62' ▲ A. Ackra ▼ H. Saivet
- 62' ▲ T. Diagouraga ▼ Y. Magnin
- 67' ▲ Y. Bammou ▼ G. Courtet
- 67' ▲ M. Rivera ▼ G. Yassine
- 78' ▲ M. Inchaud ▼ M. Douane
- 82' Naatan Skyttä
- 86' ▲ B. Youssouf ▼ N. Skyttä
- 87' ▲ I. Fakili ▼ M. Bassouamina
- FT3-0
Đội hình
- 16Adrián Ortolá
- 2A. Georgen
- 26Opa Sanganté
- 23V. Sasso
- 30Abner
- 28U. Raghouber
- 77Muhannad Al Saad▼ 58'
- 22N. Skyttä▼ 86'
- 20E. Bardeli▼ 46'
- 80G. Yassine▼ 67'
- 18G. Courtet▼ 67'
Dự bị 7
- 15A. Sekongo▲ 46'
- 9K. Tejan▲ 58'
- 19Y. Bammou▲ 67'
- 8M. Rivera▲ 67'
- 17B. Youssouf▲ 86'
- 1E. Jaouen
- 21G. Kondo
- 30T. Guivarch
- 15C. Konaté
- 23Y. Koré
- 21Y. Salmier
- 22Y. Armougom
- 6H. Keïta
- 7Y. Magnin▼ 62'
- 11M. Douane▼ 78'
- 10H. Saivet▼ 62'
- 26M. Bassouamina▼ 87'
- 18F. Diédhiou▼ 61'
Dự bị 7
- 77M. Baaloudj▲ 61'
- 44A. Ackra▲ 62'
- 37T. Diagouraga▲ 62'
- 27M. Inchaud▲ 78'
- 29I. Fakili▲ 87'
- 1M. N'Diaye
- 20J. Isala
Thống kê
02⚑9
⚑410
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm7
9Trúng đích4
3Chệch đích0
3Bị chặn3
9Phạt góc4
1Việt vị5
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua6
572Chuyền bóng273
89%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu43
73Ghi được43
58Thủng lưới56
1.49Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai24