Rodez AF
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Laval

Rodez AF vs Laval

Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 1-2 Laval tại Ligue 2, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 1, hòa 2, Laval thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 22
Sân vận động
Stade Paul-Lignon, Rodez
Phong độ
WLWDL Rodez AF
LWDLL Laval
  1. -5' Jordan Adeoti
  2. 26' Marvin Baudry
  3. 44' L. Buadés S. Mambo
  4. HT0-0
  5. 59' 0-1 A. Bobichon
  6. 62' S. Sanna J. Adéoti
  7. 66' A. Hountondji · L. Buadés 1-1
  8. 72' J. Kadile R. Labeau-Lascary
  9. 81' T. Arconte L. Rajot
  10. 81' R. Lipinski A. Abdallah
  11. 81' J. Tell M. Tchokounté
  12. 82' W. Benard A. Bobichon
  13. 82' A. Gonçalves T. Vargas
  14. 86' Titouan Thomas
  15. 90'+4 Giovanni Haag
  16. 90'+4 Lucas Buades
  17. 90'+1 Jordan Tell
  18. 90'+6 1-2 D. Diaw · J. Tell
  19. FT1-2

Đội hình

Rodez AF Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Santini
  1. 1S. Cibois
  2. 14B. Danger
  3. 15S. Raux-Yao
  4. 4S. Mambo ▼ 44'
  5. 6A. Ngouyamsa
  6. 24G. Haag
  7. 8L. Rajot ▼ 81'
  8. 28A. Abdallah ▼ 81'
  9. 10W. Taïbi
  10. 17A. Hountondji
  11. 12K. Corredor

Dự bị 7

  1. 19L. Buadés ▲ 44'
  2. 22T. Arconte ▲ 81'
  3. 3R. Lipinski ▲ 81'
  4. 25C. Dépres
  5. 7W. Younoussa
  6. 30E. Crombez
  7. 18A. Valério
Laval Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Frapolli
  1. 30M. Samassa
  2. 3M. Baudry
  3. 23Yohan Tavares
  4. 15D. Diaw
  5. 7T. Vargas ▼ 82'
  6. 8T. Thomas
  7. 27J. Adéoti ▼ 62'
  8. 20A. Cherni
  9. 11R. Labeau-Lascary ▼ 72'
  10. 18M. Tchokounté ▼ 81'
  11. 28A. Bobichon ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 6S. Sanna ▲ 62'
  2. 9J. Kadile ▲ 72'
  3. 14J. Tell ▲ 81'
  4. 26W. Benard ▲ 82'
  5. 39A. Gonçalves ▲ 82'
  6. 1M. Hautbois
  7. 12Y. Baldé

Thống kê

025
540
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm11
3Trúng đích7
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm10
11Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn2
5Phạt góc5
0Việt vị1
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
5Cứu thua2
417Chuyền bóng384
331Chuyền chính xác296
79%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
89Ghi được61
64Thủng lưới52
1.78Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn23
52Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu