Rodez AF vs Laval
Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 3-1 Laval tại Ligue 2, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 1, hòa 2, Laval thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Paul-Lignon, Rodez
- Phong độ
- WLWDL Rodez AF
- LWDLL Laval
- 16' Mamadou Sidibé
- 19' Sidi Bane
- 24' ▲ E. Mouton ▼ M. Houdayer
- HT0-0
- 52' C. Issanchou Roubiou 1-0
- 61' Evan’s Jean-Lambert
- 65' ▲ F. Coquelin ▼ T. Bouriaud
- 65' ▲ N. Mupemba ▼ T. Dago
- 66' ▲ E. Clavreul ▼ M. Sellouki
- 68' 1-1 E. Clavreul · E. Mouton
- 69' ▲ K. Nagera ▼ M. Touho
- 69' ▲ S. Luyambula ▼ C. Issanchou Roubiou
- 69' ▲ O. Joly ▼ A. Cartillier
- 76' ▲ L. Samb ▼ W. Bianda
- 78' ▲ D. Pavlovic ▼ S. Benchamma
- 78' ▲ C. Jolibois ▼ E. Jean-Lambert
- 89' I. Balde · J. Mendes 2-1
- 90' O. Joly · K. Nagera 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1Q. Braat
- 13C. Issanchou Roubiou▼ 69'
- 24L. Laurent
- 4M. Magnin
- 3R. Lipinski
- 15E. Jean-Lambert▼ 78'
- 26S. Benchamma▼ 78'
- 6J. Mendes
- 29A. Cartillier▼ 69'
- 18I. Balde
- 11M. Touho▼ 69'
Dự bị 8
- 16L. Margueron
- 7K. Nagera▲ 69'
- 28S. Luyambula▲ 69'
- 8D. Pavlovic▲ 78'
- 10M. Baaloudj
- 22O. Joly▲ 69'
- 33D. Mavounia
- 5C. Jolibois▲ 78'
- 30M. Samassa
- 29M. Sidibe
- 24S. Bane
- 3W. Bianda▼ 76'
- 22J. Gaudin
- 14C. Mandouki
- 8T. Bouriaud▼ 65'
- 6S. Sanna
- 10M. Sellouki▼ 66'
- 11T. Dago▼ 65'
- 31M. Houdayer▼ 24'
Dự bị 9
- 1M. Hautbois
- 13F. Coquelin▲ 65'
- 5J. Maggiotti
- 19N. Mupemba▲ 65'
- 23E. Mouton▲ 24'
- 20E. Clavreul▲ 66'
- 35L. Samb▲ 76'
- 32Y. Court
- 33S. Mellier
Thống kê
01⚑8
⚑411
44%Kiểm soát bóng56%
20Dứt điểm6
9Trúng đích1
10Chệch đích2
1Bị chặn3
8Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
382Chuyền bóng525
87%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 6 - 11 | -5 | 1 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
10Trận đấu13
25Ghi được21
21Thủng lưới22
2.5Bàn thắng mỗi trận1.62
0Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai9