Rodez AF vs Laval
Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 1-1 Laval tại Ligue 2, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 1, hòa 2, Laval thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Paul-Lignon, Rodez
- Phong độ
- WLWDL Rodez AF
- LWDLL Laval
- 27' K. Nagera 1-0
- 30' Sam Sanna
- HT1-0
- 55' 1-1 S. Sanna · M. Sellouki
- 68' ▲ C. Mandouki ▼ M. Tchokounte
- 71' ▲ M. Corredor ▼ K. Nagera
- 73' Tairyk Arconte
- 77' ▲ E. Clavreul ▼ T. Vargas
- 77' ▲ J. Maggiotti ▼ W. Kokolo
- 78' Clément Jolibois
- 80' ▲ M. Achi ▼ T. Arconte
- 80' ▲ O. Joly ▼ A. Trouillet
- 81' ▲ N. Mupemba ▼ M. Camara
- 82' ▲ A. Faurand-Tournaire ▼ M. Sellouki
- 90'+1 ▲ L. Laurent ▼ C. Jolibois
- 90'+2 ▲ C. Issanchou Roubiou ▼ E. Jean-Lambert
- FT1-1
Đội hình
- 1Q. Braat
- 11M. Bouchouari
- 5C. Jolibois▼ 90'
- 4M. Magnin
- 3R. Lipinski
- 15E. Jean-Lambert▼ 90'
- 29D. Mazou-Sacko
- 6J. Mendes
- 27A. Trouillet▼ 80'
- 9K. Nagera▼ 71'
- 28T. Arconte▼ 80'
Dự bị 7
- 16L. Margueron
- 24L. Laurent▲ 90'
- 17A. Pelon
- 7M. Achi▲ 80'
- 22O. Joly▲ 80'
- 12M. Corredor▲ 71'
- 13C. Issanchou Roubiou▲ 90'
- 30M. Samassa
- 12M. Commaret
- 23Y. Tavares
- 3W. Bianda
- 7T. Vargas▼ 77'
- 8T. Thomas
- 6S. Sanna
- 17W. Kokolo▼ 77'
- 10M. Sellouki▼ 82'
- 18M. Tchokounte▼ 68'
- 9M. Camara▼ 81'
Dự bị 7
- 40L. Droyaux
- 5M. Adilehou
- 20E. Clavreul▲ 77'
- 28J. Maggiotti▲ 77'
- 14C. Mandouki▲ 68'
- 22N. Mupemba▲ 81'
- 27A. Faurand-Tournaire▲ 82'
Thống kê
02⚑5
⚑910
42%Kiểm soát bóng58%
22Dứt điểm8
7Trúng đích4
6Chệch đích1
9Bị chặn3
5Phạt góc9
2Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
303Chuyền bóng434
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
51Ghi được41
44Thủng lưới57
1.31Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai20