Laval
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rodez AF

Laval vs Rodez AF

Tỷ số chung cuộc: Laval 0-0 Rodez AF tại Ligue 2, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Laval thắng 4, hòa 2, Rodez AF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 32
Sân vận động
Stade Francis Le Basser, Laval
Phong độ
LWDLL Laval
WLWDL Rodez AF
  1. 32' Alexis Trouillet
  2. 42' C. Kouassi M. Commaret
  3. 45' Sidi Bane
  4. HT0-0
  5. 65' D. Mbayo M. Houdayer
  6. 65' T. Thomas T. Vargas
  7. 66' C. Jolibois R. Ponti
  8. 77' J. Mendes A. Trouillet
  9. 77' M. Saka O. Joly
  10. 81' J. Maggiotti M. Sellouki
  11. 81' E. Clavreul M. Camara
  12. 88' K. Nagera I. Balde
  13. 88' S. Benchamma W. Younoussa
  14. 90'+1 Raphael Lipinski
  15. FT0-0

Đội hình

Laval Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Olivier Frapolli
  1. 30M. Samassa
  2. 4P. Ouaneh
  3. 24S. Bane
  4. 3W. Bianda
  5. 7T. Vargas▼ 65'
  6. 14C. Mandouki
  7. 6S. Sanna
  8. 12M. Commaret▼ 42'
  9. 10M. Sellouki▼ 81'
  10. 31M. Houdayer▼ 65'
  11. 9M. Camara▼ 81'

Dự bị 7

  1. 1M. Hautbois
  2. 15D. Mbayo▲ 65'
  3. 22C. Kouassi▲ 42'
  4. 23Y. Tavares
  5. 8T. Thomas▲ 65'
  6. 28J. Maggiotti▲ 81'
  7. 20E. Clavreul▲ 81'
Rodez AF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Didier Santini
  1. 1Q. Braat
  2. 25N. Galves
  3. 24L. Laurent
  4. 4M. Magnin
  5. 3R. Lipinski
  6. 20R. Ponti▼ 66'
  7. 8W. Younoussa▼ 88'
  8. 27A. Trouillet▼ 77'
  9. 22O. Joly▼ 77'
  10. 18I. Balde▼ 88'
  11. 11T. Arconte

Dự bị 6

  1. 16L. Margueron
  2. 9K. Nagera▲ 88'
  3. 6J. Mendes▲ 77'
  4. 28M. Saka▲ 77'
  5. 26S. Benchamma▲ 88'
  6. 5C. Jolibois▲ 66'

Thống kê

012
620
53%Kiểm soát bóng47%
5Dứt điểm12
3Trúng đích1
1Chệch đích4
1Bị chặn7
2Phạt góc6
1Việt vị6
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
431Chuyền bóng364
79%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
41Ghi được51
57Thủng lưới44
1.02Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu