Laval vs Rodez AF
Tỷ số chung cuộc: Laval 1-0 Rodez AF tại Ligue 2, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Laval thắng 4, hòa 2, Rodez AF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Francis Le Basser, Laval
- Phong độ
- LWDLL Laval
- WLWDL Rodez AF
- 36' ▲ W. Taïbi ▼ L. Rajot
- HT0-0
- 60' Jimmy Roye
- 62' ▲ Z. Naidji ▼ J. Kadile
- 68' ▲ G. Haag ▼ A. Valério
- 68' ▲ L. Buadés ▼ J. Chougrani
- 76' ▲ W. Benard ▼ R. Labeau Lascary
- 76' ▲ Y. Baldé ▼ M. Baudry
- 81' ▲ A. Gonçalves ▼ T. Vargas
- 81' Y. Baldé 1-0
- 84' Yasser Balde
- 85' ▲ Y. Verdier ▼ W. Younoussa
- 85' ▲ Joseph Mendes ▼ A. Hountondji
- FT1-0
Đội hình
- 30M. Samassa
- 7T. Vargas▼ 81'
- 3M. Baudry▼ 76'
- 23Yohan Tavares
- 15D. Diaw
- 21A. Cherni
- 4J. Roye
- 6S. Sanna
- 9J. Kadile▼ 62'
- 11R. Labeau Lascary▼ 76'
- 18M. Tchokounté
Dự bị 7
- 24Z. Naidji▲ 62'
- 34W. Benard▲ 76'
- 12Y. Baldé▲ 76'
- 39A. Gonçalves▲ 81'
- 19N. Mupemba
- 22T. Thomas
- 1M. Hautbois
- 16L. Mpasi
- 14B. Danger
- 15S. Raux-Yao
- 21J. Chougrani▼ 68'
- 6A. Ngouyamsa
- 7W. Younoussa▼ 85'
- 18A. Valério▼ 68'
- 8L. Rajot▼ 36'
- 28A. Abdallah
- 17A. Hountondji▼ 85'
- 12K. Corredor
Dự bị 7
- 10W. Taïbi▲ 36'
- 24G. Haag▲ 68'
- 19L. Buadés▲ 68'
- 26Y. Verdier▲ 85'
- 11Joseph Mendes▲ 85'
- 3R. Lipinski
- 1S. Cibois
Thống kê
02⚑2
⚑300
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm7
4Trúng đích1
4Chệch đích2
1Bị chặn4
2Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
421Chuyền bóng451
76%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu50
61Ghi được89
52Thủng lưới64
1.27Bàn thắng mỗi trận1.78
19Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai52