FC Lorient vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 0-0 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 2, RC Lens thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- LWWLL RC Lens
- -5' Angelo Fulgini
- 40' Joel Mugisha Mvuka
- HT0-0
- 48' Kevin Danso
- 55' ▲ J. Makengo ▼ T. Bakayoko
- 56' ▲ T. Le Bris ▼ J. Mvuka
- 56' ▲ E. Kroupi ▼ S. Doucouré
- 64' ▲ E. Wahi ▼ A. Diouf
- 64' ▲ A. Thomasson ▼ A. Fulgini
- 64' ▲ S. Abdul Samed ▼ N. Mendy
- 75' ▲ B. M'Backé N'Diayé ▼ J. Ponceau
- 75' ▲ A. Sishuba ▼ M. Guilavogui
- 75' ▲ D. Machado ▼ M. Haïdara
- 90'+5 Souleymane Isaak Touré
- 90'+1 Formose Mendy
- 90'+4 Brice Samba
- FT0-0
Đội hình
- 38Y. Mvogo
- 13F. Mendy
- 3M. Talbi
- 95S. Touré
- 93J. Mvuka ▼ 56'
- 19L. Abergel
- 14T. Bakayoko ▼ 55'
- 12D. Yongwa
- 21J. Ponceau ▼ 75'
- 10R. Faivre
- 29S. Doucouré ▼ 56'
Dự bị 9
- 17J. Makengo ▲ 55'
- 37T. Le Bris ▲ 56'
- 22E. Kroupi ▲ 56'
- 33B. M'Backé N'Diayé ▲ 75'
- 25V. Le Goff
- 15J. Laporte
- 8B. Innocent
- 24G. Kalulu
- 1A. Gomis
- 30B. Samba
- 24J. Gradit
- 4K. Danso
- 14F. Medina
- 29P. Frankowski
- 26N. Mendy ▼ 64'
- 18A. Diouf ▼ 64'
- 21M. Haïdara ▼ 75'
- 7F. Sotoca
- 11A. Fulgini ▼ 64'
- 27M. Guilavogui ▼ 75'
Dự bị 9
- 9E. Wahi ▲ 64'
- 28A. Thomasson ▲ 64'
- 6S. Abdul Samed ▲ 64'
- 32A. Sishuba ▲ 75'
- 3D. Machado ▲ 75'
- 23N. El Aynaoui
- 16J. Leca
- 2R. Aguilar
- 25A. Khusanov
Thống kê
03⚑1
⚑530
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm14
2Trúng đích7
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
1Phạt góc5
4Việt vị1
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
7Cứu thua2
395Chuyền bóng519
312Chuyền chính xác441
79%Chính xác chuyền85%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
41Trận đấu50
56Ghi được68
76Thủng lưới63
1.37Bàn thắng mỗi trận1.36
6Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai35