Accrington F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Crawley Town F.C.

Accrington F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 3-2 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 3, hòa 3, Crawley Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Phong độ
LLDWL Accrington F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 4' Charlie Caton 1-0
  2. 20' 1-1 Danilo Orsi
  3. 25' Aidan borland Donald Love
  4. 30' Devon matthews
  5. 42' Farrend Rawson
  6. 45'+3 Priestley Farquharson
  7. HT1-1
  8. 53' Shaun Whalley
  9. 55' Charlie Caton 2-1
  10. 58' Dylan Morgan Akinwale Joseph Odimayo
  11. 58' Dion Pereira Malcolm Ebiowei
  12. 59' Kellan Gordon Louie Watson
  13. 61' Klaudio Krasniqi
  14. 63' Devon matthews · Josh Woods 3-1
  15. 66' Pemi Aderoju Danilo Orsi
  16. 72' Gianmarco biase di Klaudio Krasniqi
  17. 73' David Tutonda
  18. 74' Conor Grant Shaun Whalley
  19. 79' 3-2 Pemi Aderoju · Kellan Gordon
  20. 82' Cole Stockton Charlie Caton
  21. 83' Alex Henderson Tyler Walton
  22. FT3-2

Đội hình

Accrington F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: John Doolan
  1. 1L. Moulden 6.3
  2. 17D. Matthews 6.5
  3. 5F. Rawson 6.1
  4. 22J. Anderson 6.4
  5. 2D. Love ▼ 25' 6.2
  6. 39J. Woods 5.8
  7. 6L. Coyle 6.3
  8. 33D. Tutonda 6.2
  9. 7S. Whalley ▼ 74' 5.4
  10. 23T. Walton ▼ 83' 6.5
  11. 18C. Caton ⚽2 ▼ 82' 9.2

Dự bị 7

  1. 21J. Rogerson
  2. 16A. Borland ▲ 25' 6.0
  3. 27J. Catesby
  4. 8C. Grant ▲ 74' 6.1
  5. 10A. Henderson ▲ 83' 6.0
  6. 13C. Stockton ▲ 82' 6.6
  7. 30C. Warren
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Colin Kazim-Richards
  1. 31J. Izquierdo 5.7
  2. 24A. Odimayo ▼ 58' 6.0
  3. 6P. Farquharson 5.6
  4. 5C. Barker 6.5
  5. 22A. Adeyemo 6.4
  6. 25K. Krasniqi ▼ 72' 5.9
  7. 7M. Ebiowei ▼ 58' 6.0
  8. 8L. Watson ▼ 59' 6.3
  9. 20J. Arthurs 6.3
  10. 17O. Kamara 6.8
  11. 9D. Orsi-Dadomo 7.5

Dự bị 7

  1. 13N. Michalski
  2. 16J. Russell
  3. 27D. Morgan ▲ 58' 5.8
  4. 2K. Gordon ▲ 59' 6.3
  5. 19D. Pereira ▲ 58' 6.1
  6. 14G. Di Biase 6.4
  7. 11O. Aderoju 7.0

Thống kê

041
420
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm14
4Trúng đích5
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
1Phạt góc4
2Việt vị0
21Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
253Chuyền bóng462
159Chuyền chính xác373

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
6 14 - 9 +5 12
2
Bristol Rovers F.C.
6 12 - 8 +4 12
3
York City
6 13 - 8 +5 11
4
Cheltenham Town F.C.
6 13 - 10 +3 11
5
Walsall F.C.
6 8 - 4 +4 10
6
Grimsby Town F.C.
6 9 - 6 +3 10
7
Fleetwood Town F.C.
6 7 - 4 +3 10
8
Crewe Alexandra F.C.
6 6 - 4 +2 10
9
Swindon Town F.C.
6 8 - 10 -2 10
10
Tranmere Rovers F.C.
6 9 - 7 +2 9
11
Gillingham F.C.
6 8 - 6 +2 9
12
Chesterfield F.C.
6 8 - 8 0 8
13
Colchester United F.C.
6 7 - 9 -2 8
14
Oldham Athletic A.F.C.
6 8 - 7 +1 7
15
Salford City F.C.
6 7 - 9 -2 7
16
Rotherham United F.C.
6 9 - 10 -1 6
17
Northampton Town F.C.
6 3 - 5 -2 6
18
Shrewsbury Town F.C.
6 4 - 10 -6 6
19
Newport County A.F.C.
6 10 - 11 -1 5
20
Exeter City F.C.
6 4 - 5 -1 5
21
Accrington F.C.
6 10 - 13 -3 5
22
Port Vale F.C.
6 3 - 7 -4 5
23
Crawley Town F.C.
6 6 - 11 -5 4
24
Rochdale A.F.C.
6 5 - 10 -5 4
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League

So sánh

12Trận đấu11
16Ghi được10
15Thủng lưới16
1.33Bàn thắng mỗi trận0.91
5Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu