Accrington F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Crawley Town F.C.

Accrington F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 0-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 1, hòa 2, Crawley Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
Sân vận động
Wham Stadium, Accrington, Lancashire
Phong độ
DLLDW Accrington F.C.
LWLDL Crawley Town F.C.
  1. 27' R. Darcy L. Kelly
  2. 33' Jeremy Kelly
  3. 41' Tommy Leigh
  4. HT0-0
  5. 61' K. Adedoyin L. Trickett
  6. 63' K. Gordon N. Tsaroulla
  7. 63' H. Forster A. Campbell
  8. 68' 0-1 H. Ransom · W. Wright
  9. 80' A. Popoola J. Bickerstaff
  10. 80' L. Adekoya T. Leigh
  11. 81' Connor O'Brien
  12. 90'+2 Corey Addai
  13. FT0-1

Đội hình

Accrington F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Coleman
  1. 21R. Vítek
  2. 38C. O'Brien
  3. 4K. Mellor
  4. 16J. Gubbins
  5. 2L. Shipley
  6. 22D. Martin
  7. 8B. Woods
  8. 27L. Trickett▼ 61'
  9. 18T. Leigh▼ 80'
  10. 17J. Nolan
  11. 19J. Bickerstaff▼ 80'

Dự bị 7

  1. 55K. Adedoyin▲ 61'
  2. 33A. Popoola▲ 80'
  3. 26L. Adekoya▲ 80'
  4. 25A. Pickles
  5. 20O. Patrick
  6. 12S. Quirk
  7. 61J. McIntyre
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Lindsey
  1. 1C. Addai
  2. 5H. Ransom
  3. 3D. Conroy
  4. 30W. Wright
  5. 25N. Tsaroulla▼ 63'
  6. 26J. Williams
  7. 4L. Kelly▼ 27'
  8. 19J. Kelly
  9. 28A. Campbell▼ 63'
  10. 8K. Lolos
  11. 9D. Orsi

Dự bị 7

  1. 10R. Darcy▲ 27'
  2. 2K. Gordon▲ 63'
  3. 14H. Forster▲ 63'
  4. 20J. Mukena
  5. 13R. Sandford
  6. 22A. Adeyemo
  7. 11J. Roles

Thống kê

026
520
47%Kiểm soát bóng53%
23Dứt điểm9
10Trúng đích4
11Chệch đích4
2Bị chặn1
6Phạt góc5
0Việt vị2
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua11
338Chuyền bóng392
70%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu61
86Ghi được104
90Thủng lưới89
1.46Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn39
54Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu