Crawley Town F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 3-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 2, hòa 2, Accrington F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- Broadfield Stadium, Crawley, West Sussex
- Phong độ
- LWLDL Crawley Town F.C.
- DLLDW Accrington F.C.
- 2' 0-1 J. Nolan · K. Mellor
- 8' D. Orsi · K. Lolos 1-1
- 20' Korede Adedoyin
- HT1-1
- 48' W. Wright · L. Kelly 2-1
- 50' Dan Martin
- 52' Klaidi Lolos
- 59' ▲ S. Conneely ▼ B. Woods
- 59' ▲ M. Lowe ▼ K. Mellor
- 59' ▲ J. Woods ▼ K. Adedoyin
- 74' Brad Hills
- 76' D. Orsi11m 3-1
- 80' ▲ A. Adeyemo ▼ A. Campbell
- 85' Jay Williams
- 85' Josh Woods
- 87' Joe Pritchard
- 88' ▲ J. Gubbins ▼ D. Martin
- 90'+5 ▲ R. Darcy ▼ N. Tsaroulla
- FT3-1
Đội hình
- 13L. Ashby-Hammond
- 30W. Wright
- 26J. Williams
- 6L. Maguire
- 2K. Gordon
- 7B. Gladwin
- 4L. Kelly
- 8K. Lolos
- 25N. Tsaroulla▼ 90'
- 28A. Campbell▼ 80'
- 9D. Orsi
Dự bị 7
- 22A. Adeyemo▲ 80'
- 10R. Darcy▲ 90'
- 12A. Henry
- 23T. Johnson
- 24K. Simon-Swyer
- 1C. Addai
- 14H. Forster
- 21J. McCracken
- 4K. Mellor▼ 59'
- 3J. Rich-Baghuelou
- 5B. Hills
- 17J. Nolan
- 7S. Whalley
- 8B. Woods▼ 59'
- 22D. Martin▼ 88'
- 14R. Longelo-Mbule
- 10J. Pritchard
- 55K. Adedoyin▼ 59'
Dự bị 7
- 28S. Conneely▲ 59'
- 9M. Lowe▲ 59'
- 39J. Woods▲ 59'
- 16J. Gubbins▲ 88'
- 25A. Pickles
- 61J. McIntyre
- 2L. Shipley
Thống kê
02⚑1
⚑841
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm14
4Trúng đích6
4Chệch đích4
1Bị chặn4
1Phạt góc8
2Việt vị2
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
353Chuyền bóng394
73%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu59
104Ghi được86
89Thủng lưới90
1.7Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn37
56Hiệp hai54