Crawley Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Accrington F.C.

Crawley Town F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 2-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 4, hòa 3, Accrington F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
Phong độ
LWLDL Crawley Town F.C.
DLLDW Accrington F.C.
  1. 15' E. Boldewijn · M. Connolly 1-0
  2. 33' E. Boldewijn 2-0
  3. HT2-0
  4. 57' 2-1 J. Smithphản lưới
  5. 62' Callum Johnson
  6. 66' Mark Hughes
  7. 73' Lewis Young
  8. 74' O. Zanzala C. Johnson
  9. 77' D. Bulman J. Payne
  10. 85' Sean McConville
  11. 89' M. Leacock-McLeod J. Clark
  12. 90' Enzio Boldewijn
  13. 90'+4 A. Tajbakhsh M. Randall
  14. FT2-1

Đội hình

Crawley Town F.C. HLV: H. Kewell
  1. 1G. Morris
  2. 15J. Yorwerth
  3. 6M. Connolly
  4. 22J. Lelan
  5. 25M. Randall ▼ 90'
  6. 8J. Smith
  7. 4J. Payne ▼ 77'
  8. 3J. Doherty
  9. 2L. Young
  10. 7E. Boldewijn
  11. 23T. Verheijdt

Dự bị 7

  1. 21D. Bulman ▲ 77'
  2. 20A. Tajbakhsh ▲ 90'
  3. 5J. McNerney
  4. 12Y. Mersin
  5. 19C. Evina
  6. 27M. Sanoh
  7. 28Panutche Camará
Accrington F.C. HLV: J. Coleman
  1. 1A. Chapman
  2. 3M. Hughes
  3. 5B. Richards-Everton
  4. 4J. Donacien
  5. 6L. Nolan
  6. 26C. Johnson ▼ 74'
  7. 8S. Brown
  8. 11S. McConville
  9. 29B. Kee
  10. 7J. Clark ▼ 89'
  11. 10K. Jackson

Dự bị 7

  1. 9O. Zanzala ▲ 74'
  2. 14M. Leacock-McLeod ▲ 89'
  3. 2J. Dunne
  4. 12D. Williams
  5. 16J. Maxted
  6. 18A. Francis
  7. 19C. Rowan

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu54
62Ghi được92
81Thủng lưới60
1.22Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu