Crawley Town F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 1-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 2, hòa 2, Accrington F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
- Phong độ
- LWLDL Crawley Town F.C.
- DLLDW Accrington F.C.
- 16' Shaun Whalley
- 20' Louis Flower
- 28' 0-1 I. Heath · I. Sinclair
- HT0-1
- 56' ▲ K. Tshimanga ▼ H. McKirdy
- 56' ▲ J. Roles ▼ R. Brown
- 60' ▲ C. Caton ▼ S. Whalley
- 65' K. Tshimanga · G. Bajrami 1-1
- 70' ▲ J. Woods ▼ P. Madden
- 71' ▲ A. Henderson ▼ I. Sinclair
- 71' ▲ J. Bauress ▼ C. Grant
- 74' ▲ K. Dixon ▼ L. Flower
- 82' Alex Henderson
- 88' Harry Forster
- 90'+4 Charlie Barker
- FT1-1
Đội hình
- 34J. Wollacott 7.0
- 5C. Barker 6.6
- 4G. Bajrami ⇢ 7.3
- 28J. Flint 6.9
- 7H. Forster 6.3
- 26J. Williams 6.3
- 27L. Watson 7.2
- 10R. Brown ▼ 56' 6.3
- 22A. Adeyemo 6.6
- 14L. Flower ▼ 74' 6.2
- 13H. McKirdy ▼ 56' 6.9
Dự bị 6
- 1H. Davies
- 9K. Tshimanga ⚽ ▲ 56' 7.0
- 11J. Roles ▲ 56' 6.7
- 20J. Mukena
- 24K. Dixon ▲ 74' 6.7
- 56J. Robertson
- 13O. Wright 7.0
- 38C. O'Brien 6.6
- 17D. Matthews 7.0
- 14B. Ward 6.6
- 2D. Love 6.9
- 4C. Grant ▼ 71' 6.3
- 6L. Coyle 6.9
- 30I. Heath ⚽ 7.2
- 11I. Sinclair ⇢ ▼ 71' 6.2
- 7S. Whalley ▼ 60' 6.6
- 8P. Madden ▼ 70' 6.3
Dự bị 7
- 1M. Kelly
- 10A. Henderson ▲ 71' 6.9
- 16J. Bauress ▲ 71' 6.3
- 18C. Caton ▲ 60' 6.3
- 25J. Smith
- 28S. Conneely
- 39J. Woods ▲ 70' 6.3
Thống kê
03⚑7
⚑420
67%Kiểm soát bóng33%
12Dứt điểm8
4Trúng đích4
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc4
0Việt vị4
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
564Chuyền bóng278
461Chuyền chính xác178
82%Chính xác chuyền64%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
67Ghi được68
88Thủng lưới78
1.18Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai33