West Bromwich Albion vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 1-0 Watford F.C. tại Championship, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 4, Watford F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 5
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Trọng tài
- Michael Salisbury, England
- Phong độ
- LLDWW West Bromwich Albion
- LDLLW Watford F.C.
- 16' Martín Payero
- 34' Jimmy Morgan
- 36' J. Morgan · H. Whitwell 1-0
- 42' Ousmane Diakité
- HT1-0
- 46' ▲ E. Kayembe ▼ J. Zemura
- 59' ▲ S. Coulibaly ▼ A. Eames
- 63' Edo Kayembe
- 67' ▲ S. Mavididi ▼ O. Maamma
- 67' ▲ A. Nabizada ▼ M. Payero
- 73' ▲ J. Molumby ▼ R. Nzingoula
- 73' ▲ F. Myhre ▼ A. Heggebo
- 81' ▲ N. Phillips ▼ C. Mepham
- 82' ▲ B. Stewart ▼ J. Morgan
- 82' ▲ M. Doumbia ▼ L. Kjerrumgaard
- 88' Nathaniel Phillips
- 89' Harry Whitwell
- 90'+5 Isaac Price
- 90'+5 Iker Bravo
- FT1-0
Đội hình
- 1M. O'Leary 7.2
- 25N. Galves 7.3
- 2C. Mepham ▼ 81' 7.6
- 6G. Campbell 7.0
- 4C. Styles 7.2
- 29H. Whitwell ⇢ 8.2
- 20R. Nzingoula ▼ 73' 7.2
- 17O. Diakite 6.6
- 21I. Price 6.7
- 19A. Heggebo ▼ 73' 6.7
- 11J. Morgan ⚽ ▼ 82' 7.3
Dự bị 9
- 13M. Ingram
- 3N. Phillips ▲ 81' 6.6
- 22C. Townsend
- 18B. Pereira
- 15T. Collyer
- 8J. Molumby ▲ 73' 6.9
- 7F. Myhre ▲ 73' 6.9
- 26K. Tunde
- 9B. Stewart ▲ 82' 6.6
- 1F. Ravaglia 7.3
- 56A. Eames ▼ 59' 6.0
- 6M. Pollock 7.3
- 4K. Keben 6.6
- 33J. Zemura ▼ 46' 6.3
- 8E. Bove 6.6
- 5H. Kyprianou 6.6
- 7O. Maamma ▼ 67' 6.3
- 22M. Payero ▼ 67' 6.6
- 17I. Bravo 7.2
- 9L. Kjerrumgaard ▼ 82' 6.5
Dự bị 9
- 24S. Walker
- 26D. Bachmann
- 3S. Coulibaly ▲ 59' 7.0
- 53J. Clarridge
- 39E. Kayembe ▲ 46' 6.7
- 11R. Vata
- 45S. Mavididi ▲ 67' 6.6
- 20M. Doumbia ▲ 82' 6.5
- 21A. Nabizada ▲ 67' 6.2
Thống kê
05⚑5
⚑430
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm11
4Trúng đích2
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn6
5Phạt góc4
2Việt vị0
18Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
2Cứu thua3
0.78Bàn thắng ngăn chặn0.78
441Chuyền bóng414
380Chuyền chính xác340
86%Chính xác chuyền82%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 14 - 9 | +5 | 11 | |
| 3 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 4 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 6 - 7 | -1 | 11 | |
| 6 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 7 | 5 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 9 | 6 | 10 - 9 | +1 | 9 | |
| 10 | 6 | 8 - 8 | 0 | 9 | |
| 11 | 5 | 13 - 10 | +3 | 8 | |
| 12 | 6 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 13 | 6 | 14 - 7 | +7 | 7 | |
| 14 | 6 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 15 | 6 | 8 - 8 | 0 | 7 | |
| 16 | 6 | 9 - 10 | -1 | 7 | |
| 17 | 5 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 18 | 6 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 19 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 20 | 6 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 21 | 6 | 6 - 12 | -6 | 4 | |
| 22 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 23 | 6 | 7 - 13 | -6 | 3 | |
| 24 | 6 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One
So sánh
12Trận đấu12
28Ghi được14
12Thủng lưới17
2.33Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai7