West Bromwich Albion
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Watford F.C.

West Bromwich Albion vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 1-1 Watford F.C. tại Championship, 8 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 4, Watford F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 2
Sân vận động
The Hawthorns, West Bromwich
Trọng tài
T. Robinson
Phong độ
WLLDW West Bromwich Albion
LDLLW Watford F.C.
  1. 12' 0-1 I. Sarr · C. Cathcart
  2. 45' Jayson Molumby
  3. 45'+2 K. Ahearne-Grant · G. Diangana 1-1
  4. HT1-1
  5. 69' Darnell Furlong
  6. 74' Christian Kabasele
  7. 77' Mario Gaspar H. Kamara
  8. 78' O. Yokuşlu J. Livermore
  9. 83' R. Manaj E. Dennis
  10. 83' W. Troost-Ekong F. Sierralta
  11. 88' A. Reach G. Diangana
  12. 90'+1 M. Phillips D. Furlong
  13. 90'+5 D. Gosling I. Sarr
  14. FT1-1

Đội hình

West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bruce
  1. 1D. Button 7.0
  2. 2D. Furlong ▼ 90' 7.2
  3. 6S. Ajayi 6.9
  4. 4D. O'Shea 7.3
  5. 3C. Townsend 6.5
  6. 14J. Molumby 6.9
  7. 8J. Livermore ▼ 78' 6.3
  8. 17J. Wallace 7.9
  9. 19J. Swift 7.0
  10. 11G. Diangana ▼ 88' 7.3
  11. 18K. Ahearne-Grant 7.0

Dự bị 7

  1. 35O. Yokuşlu ▲ 78' 7.0
  2. 20A. Reach ▲ 88'
  3. 10M. Phillips ▲ 90'
  4. 27A. Mowatt
  5. 24A. Palmer
  6. 7C. Robinson
  7. 5K. Bartley
Watford F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Edwards
  1. 1D. Bachmann 8.2
  2. 27C. Kabasele 6.7
  3. 31F. Sierralta ▼ 83' 7.0
  4. 15C. Cathcart 7.2
  5. 14H. Kamara ▼ 77' 7.0
  6. 8T. Cleverley 6.9
  7. 39E. Kayembe 7.0
  8. 12K. Sema 7.0
  9. 10João Pedro 7.2
  10. 23I. Sarr ▼ 90' 7.3
  11. 25E. Dennis ▼ 83' 6.5

Dự bị 7

  1. 3Mario Gaspar ▲ 77' 6.9
  2. 9R. Manaj ▲ 83' 6.5
  3. 5W. Troost-Ekong ▲ 83' 6.7
  4. 16D. Gosling ▲ 90'
  5. 20Domingos Quina
  6. 18Y. Asprilla
  7. 26B. Hamer

Thống kê

0212
010
70%Kiểm soát bóng30%
19Dứt điểm5
7Trúng đích3
8Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
12Phạt góc0
2Việt vị1
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
524Chuyền bóng243
435Chuyền chính xác147
83%Chính xác chuyền60%

So sánh

59Trận đấu54
81Ghi được61
66Thủng lưới63
1.37Bàn thắng mỗi trận1.13
21Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu