Watford F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
West Bromwich Albion

Watford F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 2-1 West Bromwich Albion tại Championship, 22 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 2, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 11
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Phong độ
DLDLL Watford F.C.
WLLDW West Bromwich Albion
  1. 34' 0-1 I. Price · M. Johnston
  2. 38' I. Louza 1-1
  3. 42' Callum Styles
  4. HT1-1
  5. 46' Aune Selland Heggebø
  6. 46' T. Ince J. Petris
  7. 46' M. Doumbia N. Irankunda
  8. 55' G. Campbell A. Gilchrist
  9. 58' R. Vata 2-1
  10. 70' J. Maja A. Heggebo
  11. 70' K. Grant S. Iling Junior
  12. 73' E. Kayembe R. Vata
  13. 80' C. Taylor C. Styles
  14. 80' D. Dike O. Diakite
  15. 88' M. Sissoko L. Kjerrumgaard
  16. 90'+4 P. Dwomoh I. Louza
  17. FT2-1

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Paulo César Pezzolano Suárez
  1. 1E. Selvik
  2. 2J. Ngakia
  3. 25J. Abankwah
  4. 6M. Pollock
  5. 16M. Bola
  6. 29J. Petris▼ 46'
  7. 10I. Louza▼ 90'
  8. 5H. Kyprianou
  9. 11R. Vata▼ 73'
  10. 9L. Kjerrumgaard▼ 88'
  11. 66N. Irankunda▼ 46'

Dự bị 9

  1. 12N. Baxter
  2. 4K. Keben
  3. 7T. Ince▲ 46'
  4. 14P. Dwomoh▲ 90'
  5. 17M. Sissoko▲ 88'
  6. 20M. Doumbia▲ 46'
  7. 22J. Morris
  8. 34K. Baah
  9. 39E. Kayembe▲ 73'
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ryan Glen Mason
  1. 20J. Griffiths
  2. 14A. Gilchrist▼ 55'
  3. 3N. Phillips
  4. 2C. Mepham
  5. 4C. Styles▼ 80'
  6. 17O. Diakite▼ 80'
  7. 27A. Mowatt
  8. 22S. Iling Junior▼ 70'
  9. 21I. Price
  10. 11M. Johnston
  11. 19A. Heggebo▼ 70'

Dự bị 9

  1. 23J. Wildsmith
  2. 45J. Wallis
  3. 29C. Taylor▲ 80'
  4. 6G. Campbell▲ 55'
  5. 33C. Deeming
  6. 37O. Bostock
  7. 9J. Maja▲ 70'
  8. 10K. Grant▲ 70'
  9. 12D. Dike▲ 80'

Thống kê

004
420
40%Kiểm soát bóng60%
19Dứt điểm9
5Trúng đích4
9Chệch đích4
5Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
4Cứu thua3
371Chuyền bóng572
83%Chính xác chuyền87%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu52
58Ghi được57
73Thủng lưới71
1.16Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu