Watford F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
West Bromwich Albion

Watford F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 3-2 West Bromwich Albion tại Championship, 20 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 3, hòa 4, West Bromwich Albion thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 33
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Trọng tài
T. Robinson
Phong độ
LDLLW Watford F.C.
WLLDW West Bromwich Albion
  1. 23' K. Sema 1-0
  2. 31' Wesley Hoedt
  3. HT1-0
  4. 46' Hamza Choudhury
  5. 46' G. Diangana M. Albrighton
  6. 46' J. Molumby N. Chalobah
  7. 55' Erik Pieters
  8. 56' 1-1 C. Townsend · J. Molumby
  9. 62' D. Dike B. Thomas-Asante
  10. 66' I. Sarr 2-1
  11. 71' 2-2 J. Wallace · J. Molumby
  12. 75' Jayson Molumby
  13. 78' K. Sema · I. Sarr 3-2
  14. 80' K. Ahearne-Grant J. Swift
  15. 81' L. Bacuna I. Koné
  16. 84' I. Louza K. Sema
  17. 90'+1 B. Assombalonga K. Davis
  18. FT3-2

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bilić
  1. 1D. Bachmann 6.7
  2. 3Mario Gaspar 7.0
  3. 22R. Porteous 7.3
  4. 44W. Hoedt 6.6
  5. 42J. Morris 6.7
  6. 4H. Choudhury 6.2
  7. 11I. Koné ▼ 81' 6.9
  8. 23I. Sarr 8.3
  9. 10João Pedro 6.3
  10. 12K. Sema ⚽2 ▼ 84' 8.2
  11. 7K. Davis ▼ 90' 6.5

Dự bị 7

  1. 25L. Bacuna ▲ 81' 6.5
  2. 6I. Louza ▲ 84' 6.6
  3. 34B. Assombalonga ▲ 90'
  4. 37Matheus Martins
  5. 21Henrique Araújo
  6. 27C. Kabasele
  7. 26B. Hamer
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos Corberan
  1. 33J. Griffiths 6.5
  2. 2D. Furlong 6.6
  3. 4D. O'Shea 6.0
  4. 15E. Pieters 6.6
  5. 3C. Townsend 6.9
  6. 25N. Chalobah ▼ 46' 6.2
  7. 35O. Yokuşlu 7.7
  8. 22M. Albrighton ▼ 46' 6.6
  9. 17J. Wallace 7.0
  10. 19J. Swift ▼ 80' 7.7
  11. 21B. Thomas-Asante ▼ 62' 6.2

Dự bị 7

  1. 11G. Diangana ▲ 46' 6.2
  2. 14J. Molumby ▲ 46' 8.3
  3. 12D. Dike ▲ 62' 6.2
  4. 18K. Ahearne-Grant ▲ 80' 6.3
  5. 20A. Reach
  6. 1D. Button
  7. 6S. Ajayi

Thống kê

026
620
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm18
7Trúng đích4
6Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn6
6Phạt góc6
4Việt vị1
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
442Chuyền bóng338
354Chuyền chính xác257
80%Chính xác chuyền76%

So sánh

54Trận đấu59
61Ghi được81
63Thủng lưới66
1.13Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu