West Bromwich Albion vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 2-2 Watford F.C. tại Championship, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 2, Watford F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- WLLDW West Bromwich Albion
- DLDLL Watford F.C.
- 30' Emmanuel Dennis
- HT0-0
- 51' 0-1 E. Kayembe
- 55' ▲ Y. Asprilla ▼ I. Koné
- 56' ▲ M. Rajović ▼ V. Bayo
- 66' 0-2 M. Rajović · J. Lewis
- 67' ▲ Y. M'Vila ▼ O. Yokuşlu
- 67' ▲ A. Reach ▼ A. Mowatt
- 67' ▲ G. Diangana ▼ J. Swift
- 70' B. Thomas-Asante · G. Diangana 1-2
- 71' ▲ J. Wallace ▼ T. Fellows
- 74' ▲ Matheus Martins ▼ E. Dennis
- 84' ▲ A. Weimann ▼ M. Johnston
- 86' ▲ J. Livermore ▼ E. Kayembe
- 90'+1 D. Furlong · G. Diangana 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 24A. Palmer
- 2D. Furlong
- 6S. Ajayi
- 5K. Bartley
- 3C. Townsend
- 35O. Yokuşlu ▼ 67'
- 27A. Mowatt ▼ 67'
- 31T. Fellows ▼ 71'
- 19J. Swift ▼ 67'
- 23M. Johnston ▼ 84'
- 21B. Thomas-Asante
Dự bị 9
- 22Y. M'Vila ▲ 67'
- 20A. Reach ▲ 67'
- 11G. Diangana ▲ 67'
- 7J. Wallace ▲ 71'
- 17A. Weimann ▲ 84'
- 15E. Pieters
- 33J. Griffiths
- 10M. Phillips
- 14N. Chalobah
- 1D. Bachmann
- 5R. Porteous
- 3F. Sierralta
- 4W. Hoedt
- 45R. Andrews
- 39E. Kayembe ▼ 86'
- 24T. Dele-Bashiru
- 6J. Lewis
- 11I. Koné ▼ 55'
- 19V. Bayo ▼ 56'
- 25E. Dennis ▼ 74'
Dự bị 9
- 18Y. Asprilla ▲ 55'
- 9M. Rajović ▲ 56'
- 37Matheus Martins ▲ 74'
- 8J. Livermore ▲ 86'
- 15M. Pollock
- 58Z. Massiah-Edwards
- 42J. Morris
- 26B. Hamer
- 7T. Ince
Thống kê
00⚑7
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm12
4Trúng đích7
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
7Phạt góc3
0Việt vị2
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
5Cứu thua2
504Chuyền bóng401
421Chuyền chính xác309
84%Chính xác chuyền77%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu52
86Ghi được66
69Thủng lưới69
1.48Bàn thắng mỗi trận1.27
19Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai38