Chico vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Chico 1-1 Atlético Nacional tại Primera A, 6 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chico thắng 1, hòa 2, Atlético Nacional thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 14
- Phong độ
- LDDWW Chico
- WWWWW Atlético Nacional
- 28' Kevin Cortes
- 36' Johan Bocanegra 1-0
- 40' Juan Manuel Rengifo
- HT1-0
- 46' ▲ A. Valencia ▼ K. Cortes
- 54' ▲ J. G. Marcelin Perez ▼ Johan Bocanegra
- 60' ▲ J. Bauza ▼ J. Rengifo
- 60' ▲ A. Morelos ▼ F. Batista
- 71' ▲ E. Garcia ▼ J. Ampudia
- 72' ▲ C. Candido ▼ A. Salazar
- 72' ▲ M. Moreno ▼ A. Sarmiento
- 77' ▲ E. Peralta ▼ V. Hernandez
- 79' Jairo Molina
- 79' Jorman Campuzano
- 83' ▲ D. Asprilla ▼ M. Hinestroza
- 87' Darío Denis
- 90'+5 Kevin Londoño
- 90'+6 William Tesillo
- 90'+3 Alfredo Morelos
- 90' 1-1 A. Morelos11m
- FT1-1
Đội hình
- 23D. Denis 7.0
- 17J. Ampudia ▼ 71' 6.6
- 20A. Saldana 6.9
- 26A. Banguero 6.0
- 3J. Quiceno 6.3
- 18Johan Bocanegra ⚽ ▼ 54' 7.6
- 27K. Londono 6.7
- 19K. Cortes ▼ 46' 6.7
- 11D. A. Ramirez Raigosa 6.9
- 9J. Molina 6.5
- 16V. Hernandez ▼ 77' 6.5
Dự bị 9
- 1R. A. Caicedo Vasquez
- 4E. Peralta ▲ 77' 6.3
- 22J. G. Marcelin Perez ▲ 54' 6.5
- 24A. Valencia ▲ 46' 6.5
- 28E. Camargo
- 70L. C. Segura Garcia
- 30M. Gomez
- 14E. Garcia ▲ 71' 6.2
- 29Y. Bedoya
- 1D. Ospina 6.3
- 6A. Roman 6.7
- 16W. Tesillo 7.2
- 33R. Caicedo 6.9
- 17A. Salazar ▼ 72' 6.3
- 21J. Campuzano 7.5
- 18M. Hinestroza ▼ 83' 6.5
- 10E. Cardona 6.9
- 38J. Rengifo ▼ 60' 6.6
- 29A. Sarmiento ▼ 72' 6.9
- 19F. Batista ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 25L. Marquinez
- 36C. Uribe
- 13C. Candido ▲ 72' 6.9
- 5K. D. Toscano Bassa
- 8M. Uribe
- 7M. Moreno ▲ 72' 6.3
- 30J. Bauza ▲ 60' 6.5
- 27D. Asprilla ▲ 83' 6.7
- 9A. Morelos ⚽ ▲ 60' 7.9
Thống kê
04⚑3
⚑1030
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm19
1Trúng đích7
5Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn4
3Phạt góc10
3Việt vị3
13Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
6Cứu thua0
338Chuyền bóng359
274Chuyền chính xác298
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
44Trận đấu72
33Ghi được118
65Thủng lưới68
0.75Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới28
15Trên 2.5 bàn39
21Hiệp hai59