Chico
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Atlético Nacional

Chico vs Atlético Nacional

Tỷ số chung cuộc: Chico 1-1 Atlético Nacional tại Primera A, 2 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chico thắng 1, hòa 2, Atlético Nacional thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 12
Trọng tài
Andres Rojas, Colombia
Phong độ
LLDDW Chico
LWWWW Atlético Nacional
  1. 11' Jose Luis Mosquera
  2. 15' Raúl Loaiza
  3. 21' D. Valdes · F. Ponce 1-0
  4. 23' 1-1 A. Henríquez · M. Torres
  5. 32' Jordy Joao Monroy
  6. HT1-1
  7. 46' A. Ramírez R. Loaiza
  8. 58' D. Braghieri C. Cuesta
  9. 64' Felipe Ponce
  10. 66' Hayen Palacios
  11. 69' J. Mora J. Díaz
  12. 78' A. Rentería D. Moreno
  13. 82' Daniel Duarte
  14. 82' M. Palacios F. Ponce
  15. 85' Vladimir Hernández
  16. 90' Diego Arias
  17. FT1-1

Đội hình

Chico Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Gómez
  1. 1J. Escobar 7.1
  2. 4D. Duarte 7.2
  3. 13N. Tapia 6.9
  4. 5J. Mosquera 6.4
  5. 17J. Monroy 6.7
  6. 18J. Díaz ▼ 69' 6.9
  7. 27G. Navarro 6.5
  8. 7M. Riascos 6.6
  9. 23F. Ponce ▼ 82' 7.7
  10. 25Y. Tobar 6.8
  11. 9D. Valdes 7.8

Dự bị 7

  1. 20J. Mora ▲ 69' 6.6
  2. 10M. Palacios ▲ 82' 6.6
  3. 30J. Salazar
  4. 8M. Vázquez
  5. 12S. Avellaneda
  6. 14D. Mena
  7. 29C. Esterilla
Atlético Nacional Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Almirón
  1. 25C. Vargas 7.0
  2. 12A. Henríquez 8.0
  3. 2D. Bocanegra 6.7
  4. 23E. Velasco 7.0
  5. 26C. Cuesta ▼ 58' 6.8
  6. 10M. Torres 7.1
  7. 8D. Arias 6.6
  8. 6R. Loaiza ▼ 46' 6.3
  9. 17D. Moreno ▼ 78' 6.0
  10. 16V. Hernández 7.1
  11. 33H. Palacios 6.7

Dự bị 7

  1. 29A. Ramírez ▲ 46' 6.8
  2. 4D. Braghieri ▲ 58' 6.7
  3. 11A. Rentería ▲ 78' 6.5
  4. 1F. Monetti
  5. 9A. Sarmiento
  6. 15J. Nieto
  7. 32C. Mafla

Thống kê

045
440
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm9
5Trúng đích5
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc4
3Việt vị0
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
308Chuyền bóng533
251Chuyền chính xác476
81%Chính xác chuyền89%

So sánh

38Trận đấu44
35Ghi được55
60Thủng lưới35
0.92Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới23
19Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu