Chico
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlético Nacional

Chico vs Atlético Nacional

Tỷ số chung cuộc: Chico 0-3 Atlético Nacional tại Primera A, 12 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chico thắng 1, hòa 2, Atlético Nacional thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Vòng 4
Sân vận động
Estadio de La Independencia, Tunja
Trọng tài
Ricardo Andres Garcia Becerra, Colombia
Phong độ
LLDDW Chico
LWWWW Atlético Nacional
  1. 9' 0-1 G. Torres · Y. Candelo
  2. 15' Geisson Perea
  3. 20' Juan Vela
  4. 24' Nelino Tapia
  5. 30' Jhon Mena
  6. 37' Jordy Joao Monroy
  7. HT0-1
  8. 46' D. Echeverri B. Urueña
  9. 59' 0-2 G. Torres · F. González
  10. 61' J. González J. Vela
  11. 61' D. Quiñónes S. Gómez
  12. 65' A. Andrade G. Torres
  13. 68' 0-3 A. Andrade11m
  14. 71' Yerson Candelo
  15. 71' B. Córdoba Y. Candelo
  16. 73' Brayan Cordoba
  17. 79' Juan Camilo Perez
  18. 84' M. Palacios N. Tapia
  19. 90' Jonathan Muñoz
  20. FT0-3

Đội hình

Chico Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Gómez
  1. 12P. Mina 6.5
  2. 26C. Pérez 5.9
  3. 2J. Muñoz 6.2
  4. 13N. Tapia ▼ 84' 6.4
  5. 19F. Lozano 6.4
  6. 17J. Monroy 6.9
  7. 28J. Mena 6.4
  8. 8J. Vela ▼ 61' 6.2
  9. 7B. Urueña ▼ 46' 6.6
  10. 11L. Páez 7.0
  11. 14D. Castro 6.7

Dự bị 5

  1. 29D. Echeverri ▲ 46' 6.5
  2. 25J. González ▲ 61' 6.5
  3. 10M. Palacios ▲ 84' 6.9
  4. 22J. Pimentel
  5. 1R. Caicedo
Atlético Nacional Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Osorio
  1. 1A. Quintana 7.4
  2. 32C. Mafla 6.4
  3. 4G. Perea 7.3
  4. 13H. Palacios 7.0
  5. 19Y. Candelo ▼ 71' 7.8
  6. 14B. Perlaza 6.8
  7. 20G. Torres ⚽2 ▼ 65' 9.2
  8. 24E. Arango 6.8
  9. 8B. Rovira 6.9
  10. 17F. González 7.2
  11. 27S. Gómez ▼ 61' 7.0

Dự bị 5

  1. 23D. Quiñónes ▲ 61' 6.7
  2. 10A. Andrade ▲ 65' 6.9
  3. 34B. Córdoba ▲ 71' 6.3
  4. 15C. Blanco
  5. 30J. Cuadrado

Thống kê

066
630
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm19
2Trúng đích7
3Chệch đích11
4Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
6Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi24
6Thẻ vàng3
3Cứu thua2
272Chuyền bóng320
217Chuyền chính xác268
80%Chính xác chuyền84%

So sánh

25Trận đấu28
16Ghi được49
42Thủng lưới44
0.64Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn21
9Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu