Chico vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Chico 2-1 Atlético Nacional tại Primera A, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chico thắng 1, hòa 1, Atlético Nacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio de La Independencia, Tunja
- Phong độ
- LLDDW Chico
- WLWWW Atlético Nacional
- 5' Henry Plazas
- 19' Agustín Álvarez
- 24' 0-1 S. Arangophản lưới
- 31' Juan Arce
- 40' Wilmar Cruz
- 40' Pablo Ceppelini
- 42' Alejandro Mejía
- HT0-1
- 46' ▲ Jhon Duque ▼ A. Álvarez
- 54' W. Cruz 1-1
- 59' ▲ V. Perea ▼ Á. Peña
- 62' ▲ E. Torres ▼ É. Ocampo
- 62' ▲ E. Ramírez ▼ R. Mejía
- 72' Álvaro Angulo
- 73' ▲ S. Colón ▼ M. Gómez
- 73' ▲ M. Liñán ▼ J. Cortés
- 75' Joan Castro
- 77' ▲ A. Salazar ▼ Á. Angulo
- 77' ▲ J. Torres ▼ Ó. Perea
- 90'+2 ▲ G. Guzmán ▼ J. Arce
- 90'+9 H. Plazas 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12S. Arango
- 2R. Uzcátegui
- 26J. Arce▼ 90'
- 4H. Plazas
- 14A. Mejía
- 8S. Támara
- 19F. Lozano
- 21Á. Peña▼ 59'
- 7W. Cruz
- 30M. Gómez▼ 73'
- 11J. Cortés▼ 73'
Dự bị 7
- 6V. Perea▲ 59'
- 29S. Colón▲ 73'
- 17M. Liñán▲ 73'
- 3G. Guzmán▲ 90'
- 18J. Ostos
- 1E. Orejuela
- 5Y. Tolosa
- 1H. Castillo
- 20J. Castro
- 23J. Arias
- 3J. Aguirre
- 77Á. Angulo▼ 77'
- 14R. Mejía▼ 62'
- 15A. Álvarez▼ 46'
- 18É. Ocampo▼ 62'
- 10P. Ceppelini
- 22Ó. Perea▼ 77'
- 9Jefferson Duque
Dự bị 7
- 5Jhon Duque▲ 46'
- 29E. Torres▲ 62'
- 24E. Ramírez▲ 62'
- 17A. Salazar▲ 77'
- 13J. Torres▲ 77'
- 16S. Mosquera
- 25L. Marquínez
Thống kê
12⚑5
⚑440
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm6
5Trúng đích1
7Chệch đích2
1Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
275Chuyền bóng348
71%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
42Trận đấu60
38Ghi được87
78Thủng lưới56
0.9Bàn thắng mỗi trận1.45
8Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai37