Atlético Nacional vs Chico
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 4-1 Chico tại Primera A, 16 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 4, hòa 1, Chico thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- WLWWW Atlético Nacional
- LLDDW Chico
- 7' Juan Ojeda
- 26' Andrés Sarmiento
- 45' M. Hinestroza · A. Sarmiento 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Roman ▼ A. Salazar
- 47' A. Sarmiento · A. Morelos 2-0
- 50' ▲ K. Londono ▼ A. Aedo
- 63' B. Arce 3-0
- 64' ▲ J. Pimentel ▼ E. Camargo
- 64' ▲ J. Sanchez ▼ V. Hernandez
- 64' ▲ S. Colon ▼ H. Vergara
- 66' ▲ R. Caicedo ▼ W. Tesillo
- 66' ▲ E. Cardona ▼ B. Arce
- 66' ▲ K. Parra Atehortua ▼ M. Hinestroza
- 75' ▲ J. C. Cabarcas Perez ▼ D. A. Ramirez Raigosa
- 78' Alfredo Morelos
- 82' ▲ K. D. Toscano Bassa ▼ E. Rivero
- 87' A. Morelos · A. Sarmiento 4-0
- 88' Kevin Londoño
- 90' 4-1 F. Lozano · S. Colon
- FT4-1
Đội hình
- 15H. Castillo
- 20J. Castro
- 23J. J. Arias
- 16W. Tesillo▼ 66'
- 17A. Salazar▼ 46'
- 21J. Campuzano
- 26E. Rivero▼ 82'
- 18M. Hinestroza▼ 66'
- 29A. Sarmiento
- 11B. Arce▼ 66'
- 9A. Morelos
Dự bị 7
- 25L. Marquinez
- 33R. Caicedo▲ 66'
- 5K. D. Toscano Bassa▲ 82'
- 6A. Roman▲ 46'
- 10E. Cardona▲ 66'
- 27D. Asprilla
- 30K. Parra Atehortua▲ 66'
- 23D. Denis
- 17J. Ampudia
- 2K. Riascos
- 30J. Ojeda
- 22E. Banguero
- 28E. Camargo▼ 64'
- 19F. Lozano
- 6A. Aedo▼ 50'
- 16V. Hernandez▼ 64'
- 99H. Vergara▼ 64'
- 10D. A. Ramirez Raigosa▼ 75'
Dự bị 7
- 1R. A. Caicedo Vasquez
- 4E. Peralta
- 8K. Londono▲ 50'
- 21J. Pimentel▲ 64'
- 11J. Sanchez▲ 64'
- 29S. Colon▲ 64'
- 7J. C. Cabarcas Perez▲ 75'
Thống kê
00⚑6
⚑220
63%Kiểm soát bóng37%
26Dứt điểm4
12Trúng đích1
11Chệch đích1
3Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị4
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Cứu thua8
475Chuyền bóng281
84%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
72Trận đấu44
118Ghi được33
68Thủng lưới65
1.64Bàn thắng mỗi trận0.75
28Giữ sạch lưới15
39Trên 2.5 bàn15
59Hiệp hai21