Atlético Nacional
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Chico

Atlético Nacional vs Chico

Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 3-2 Chico tại Primera A, 30 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 7, hòa 2, Chico thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Atanasio Girardot, Medellín
Trọng tài
Nicolas Gallo Barragan, Colombia
Phong độ
LWWWW Atlético Nacional
LLDDW Chico
  1. 5' G. Torres · D. Machado 1-0
  2. 18' 1-1 D. Valdes · J. Ayala
  3. HT1-1
  4. 46' D. Moreno O. Duarte
  5. 53' Félix Garcia
  6. 55' 1-2 D. Valdes
  7. 61' V. Hernández J. Ramírez
  8. 69' D. Moreno11m 2-2
  9. 70' Y. Candelo G. Torres
  10. 78' J. Arboleda D. Valdes
  11. 85' F. Ponce N. Tapia
  12. 87' Jeison Lucumí
  13. 87' Juan David Duque
  14. 90' Alexis Henriquez
  15. 90'+1 A. Henríquez · S. Lucumí 3-2
  16. FT3-2

Đội hình

Atlético Nacional Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: H. Herrera
  1. 25C. Vargas 5.9
  2. 12A. Henríquez 7.6
  3. 3F. Aguilar 6.7
  4. 13H. Palacios 6.4
  5. 15D. Machado 6.8
  6. 27G. Castellani 7.7
  7. 20S. Lucumí 7.3
  8. 7G. Torres ▼ 70' 7.3
  9. 10J. Ramírez ▼ 61' 6.9
  10. 21J. Campuzano 7.0
  11. 9O. Duarte ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 17D. Moreno ▲ 46' 7.3
  2. 16V. Hernández ▲ 61' 6.8
  3. 19Y. Candelo ▲ 70' 7.3
  4. 1F. Monetti
  5. 2D. Bocanegra
  6. 4D. Braghieri
  7. 32C. Mafla
Chico Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Gómez
  1. 28R. Caicedo 6.0
  2. 4F. García 7.4
  3. 7J. Duque 5.5
  4. 13N. Tapia ▼ 85' 6.5
  5. 5J. Mosquera 6.1
  6. 11J. Barrera 5.5
  7. 20J. Gómez 6.4
  8. 3J. Ayala 6.6
  9. 25J. González 6.0
  10. 9D. Valdes ⚽2 ▼ 78' 8.5
  11. 19O. Balanta 6.3

Dự bị 5

  1. 16J. Arboleda ▲ 78' 6.5
  2. 23F. Ponce ▲ 85' 6.4
  3. 12S. Avellaneda
  4. 17J. Monroy
  5. 14Ó. Rodas

Thống kê

026
220
74%Kiểm soát bóng26%
22Dứt điểm7
6Trúng đích2
11Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn0
6Phạt góc2
4Việt vị1
14Phạm lỗi25
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
601Chuyền bóng211
520Chuyền chính xác138
87%Chính xác chuyền65%

So sánh

44Trận đấu38
55Ghi được35
35Thủng lưới60
1.25Bàn thắng mỗi trận0.92
23Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu