Atlético Nacional vs Chico
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 6-2 Chico tại Primera A, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 7, hòa 2, Chico thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Phong độ
- WWWWW Atlético Nacional
- LDDWW Chico
- 1' Á. Angulo · A. Sarmiento 1-0
- 5' Á. Angulo 2-0
- 18' A. Sarmiento 3-0
- 24' ▲ A. Aedo ▼ J. Pérez
- 24' ▲ J. Quiceno ▼ J. Pimentel
- 29' J. Zapata · E. Cardona 4-0
- 33' Sebastián Guzmán
- 43' 4-1 S. Támara · H. Plazas
- HT4-1
- 46' ▲ S. Velásquez ▼ Á. Angulo
- 46' ▲ D. Asprilla ▼ A. Sarmiento
- 48' A. Morelos · J. Castro 5-1
- 51' 5-2 M. Gómez · J. Herrera
- 52' ▲ J. Altamiranda ▼ E. Banguero
- 52' ▲ A. Valencia ▼ D. Sánchez
- 57' E. Cardona11m 6-2
- 61' ▲ P. Ceppelini ▼ J. Zapata
- 62' ▲ J. Campuzano ▼ S. Guzmán
- 72' Marino Hinestroza
- 76' ▲ K. Viveros ▼ M. Hinestroza
- FT6-2
Đội hình
- 25L. Marquínez 6.7
- 20J. Castro ⇢ 7.3
- 3J. Aguirre 6.3
- 16W. Tesillo 6.7
- 77Á. Angulo ⚽2 ▼ 46' 8.6
- 32S. Guzmán ▼ 62' 6.5
- 80J. Zapata ⚽ ▼ 61' 6.9
- 18M. Hinestroza ▼ 76' 7.2
- 8E. Cardona ⚽ ⇢ 8.2
- 29A. Sarmiento ⚽ ⇢ ▼ 46' 7.9
- 9A. Morelos ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 33S. Velásquez ▲ 46' 6.6
- 27D. Asprilla ▲ 46' 6.3
- 10P. Ceppelini ▲ 61' 6.3
- 21J. Campuzano ▲ 62' 6.3
- 19K. Viveros ▲ 76' 6.3
- 5K. Toscano
- 15H. Castillo
- 1R. Caicedo 5.7
- 14E. Banguero ▼ 52' 5.9
- 3R. Uzcátegui 6.0
- 4H. Plazas ⇢ 5.9
- 18J. Herrera ⇢ 6.9
- 19F. Lozano 6.3
- 9J. Pérez ▼ 24' 6.3
- 8S. Támara ⚽ 7.3
- 26D. Sánchez ▼ 52' 6.3
- 21J. Pimentel ▼ 24' 6.3
- 30M. Gómez ⚽ 7.7
Dự bị 6
- 17A. Aedo ▲ 24' 7.0
- 24J. Quiceno ▲ 24' 6.6
- 20J. Altamiranda ▲ 52' 6.5
- 22A. Valencia ▲ 52' 6.6
- 5Y. Mosquera
- 12D. Denis
Thống kê
02⚑5
⚑900
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm15
9Trúng đích7
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn4
5Phạt góc9
1Việt vị5
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
401Chuyền bóng344
324Chuyền chính xác285
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
60Trận đấu42
87Ghi được38
56Thủng lưới78
1.45Bàn thắng mỗi trận0.9
19Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai18