O'Higgins vs Palestino
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 0-1 Palestino tại Primera División, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 3, hòa 1, Palestino thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- LWWLW Palestino
- 8' Bastián Yáñez
- 8' Bastián Yáñez
- 22' Felipe Faúndez
- HT0-0
- 46' ▲ A. A. Ceza Gavilan ▼ V. A. Espinoza Hevia
- 46' ▲ F. T. Montes Romero ▼ J. Abrigo
- 46' ▲ G. Tapia Paez ▼ I. Alegria
- 64' ▲ N. Garrido ▼ M. Brizuela
- 64' ▲ M. Maturana ▼ I. Schor
- 73' ▲ T. Aviles ▼ W. Bou
- 73' ▲ B. Carrasco ▼ I. A. Garguez Gomez
- 75' Martín Maturana
- 78' Dilan Zúñiga
- 83' ▲ A. Gomez ▼ R. Fernandez
- 84' ▲ S. Toloza ▼ J. Leiva
- 84' ▲ T. Vecino ▼ A. Castillo
- 90'+6 Luis Pavez Muñoz
- 90'+4 Gonzalo Tapia
- 90' 0-1 G. Tapia Paez · C. Munder
- FT0-1
Đội hình
- 31O. Carabali 7.0
- 3F. Faundez 6.9
- 22A. Robledo 6.7
- 33M. Brizuela ▼ 64' 6.9
- 6L. Pavez 6.9
- 8Felipe Ogaz 7.0
- 25I. Schor ▼ 64' 6.9
- 28W. Bou ▼ 73' 6.9
- 11J. Leiva ▼ 84' 7.2
- 29B. Yanez 3.0
- 9A. Castillo ▼ 84' 6.3
Dự bị 9
- 1Pena Jorge
- 20L. Diaz
- 17T. Aviles ▲ 73' 6.3
- 2C. Morales
- 21N. Garrido ▲ 64' 6.5
- 7S. Toloza ▲ 84' 6.3
- 14M. Maturana ▲ 64' 6.2
- 32T. Vecino ▲ 84' 6.7
- 30J. Tapia
- 25S. A. Perez Kirby 7.3
- 29I. A. Garguez Gomez ▼ 73' 6.6
- 2V. A. Espinoza Hevia ▼ 46' 6.9
- 16J. Bizama 6.9
- 28D. Zuniga 7.0
- 27C. Munder ⇢ 6.7
- 5D. Glaby 6.9
- 18S. Gallegos 7.0
- 30I. Alegria ▼ 46' 6.3
- 14J. Abrigo ▼ 46' 6.7
- 9R. Fernandez ▼ 83' 6.2
Dự bị 9
- 12R. Canto
- 4A. A. Ceza Gavilan ▲ 46' 6.7
- 15F. T. Montes Romero ▲ 46' 6.9
- 8N. Meza
- 7B. Carrasco ▲ 73' 6.7
- 20G. Tapia Paez ⚽ ▲ 46' 6.9
- 24D. Salgado
- 21M. Araya
- 13A. Gomez ▲ 83' 6.3
Thống kê
13⚑0
⚑320
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm22
3Trúng đích3
4Chệch đích13
7Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
0Phạt góc3
9Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
303Chuyền bóng556
204Chuyền chính xác469
67%Chính xác chuyền84%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 21 | +26 | 53 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 19 | +13 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 5 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 43 - 34 | +9 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 32 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 9 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 10 | 21 | 29 - 28 | +1 | 29 | |
| 11 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 12 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 15 | 22 | 31 - 42 | -11 | 21 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
13Trận đấu8
17Ghi được14
18Thủng lưới11
1.31Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai11