Palestino vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: Palestino 1-2 O'Higgins tại Primera División, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 4, hòa 0, O'Higgins thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
- Phong độ
- LWWLW Palestino
- DLWLW O'Higgins
- 7' 0-1 M. Romero · L. Pavez
- 8' Bryan Carrasco
- 10' Jonathan Benítez
- 18' Felipe Ogaz
- 28' Maximiliano Romero
- 44' Julián Fernández
- 44' Felipe Ogaz
- HT0-1
- 55' Matias Lugo
- 57' ▲ J. Leiva ▼ J. Tapia
- 57' ▲ F. Gonzalez ▼ M. Lugo
- 62' ▲ J. Bizama ▼ J. Fernandez
- 62' ▲ P. Parra ▼ B. Carrasco
- 67' 0-2 M. Romero
- 70' J. Abrigo 1-2
- 73' Fernando Meza
- 76' Omar Carabalí
- 78' ▲ C. Morales ▼ Martin Sarrafiore
- 78' ▲ N. Garrido ▼ Felipe Ogaz
- 81' ▲ R. Fernandez ▼ J. Marabel
- 81' ▲ J. Arias ▼ G. Tapia Paez
- 82' ▲ A. Castillo ▼ M. Romero
- 84' Luis Pavez
- 88' ▲ I. Alegria ▼ J. Benitez
- 90' Bryan Rabello
- FT1-2
Đội hình
- 25S. A. Perez Kirby
- 28D. Zuniga
- 42F. Meza
- 13C. Suarez
- 23J. Leon
- 5J. Fernandez▼ 62'
- 7B. Carrasco▼ 62'
- 14J. Abrigo
- 20G. Tapia Paez▼ 81'
- 11J. Benitez▼ 88'
- 27J. Marabel▼ 81'
Dự bị 7
- 1S. Salas
- 16J. Bizama▲ 62'
- 8P. Parra▲ 62'
- 15F. T. Montes Romero
- 12R. Fernandez▲ 81'
- 18J. Arias▲ 81'
- 41I. Alegria▲ 88'
- 31O. Carabali
- 17M. Gonzalez
- 22A. Robledo
- 14J. Diaz
- 6L. Pavez
- 32M. Lugo▼ 57'
- 20Felipe Ogaz▼ 78'
- 30J. Tapia▼ 57'
- 10B. Rabello
- 7Martin Sarrafiore▼ 78'
- 23M. Romero▼ 82'
Dự bị 7
- 1J. Deschamps
- 2C. Morales▲ 78'
- 21N. Garrido▲ 78'
- 11J. Leiva▲ 57'
- 24F. Gonzalez▲ 57'
- 40J. Munoz
- 9A. Castillo▲ 82'
Thống kê
04⚑7
⚑060
65%Kiểm soát bóng35%
8Dứt điểm8
3Trúng đích5
5Chệch đích2
0Bị chặn1
7Phạt góc0
3Việt vị1
20Phạm lỗi22
4Thẻ vàng6
3Cứu thua1
411Chuyền bóng237
79%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
45Trận đấu37
62Ghi được50
62Thủng lưới40
1.38Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai33