O'Higgins vs Palestino
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 0-1 Palestino tại Primera División, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 3, hòa 0, Palestino thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- LWWLW Palestino
- 20' Ariel Martínez
- 41' Felipe Chamorro
- HT0-0
- 50' Martín Sarrafiore
- 52' Bryan Carrasco
- 58' ▲ J. Abrigo ▼ F. Chamorro
- 58' ▲ J. Marabel ▼ G. Sosa
- 58' ▲ F. Cornejo ▼ A. Martínez
- 61' ▲ C. Auzqui ▼ J. Tapia
- 61' ▲ M. González ▼ S. Contreras
- 67' Jonathan Benítez
- 69' ▲ B. Véjar ▼ B. Carrasco
- 75' ▲ P. Palacio ▼ J. Benítez
- 80' ▲ O. Bianchi ▼ A. Castillo
- 80' ▲ D. Buonanotte ▼ M. Sarrafiore
- 88' Antonio Díaz
- 90'+1 Cristián Suárez
- 90'+1 Cesar Rigamonti
- 90'+3 0-1 B. Véjar · F. Cornejo
- FT0-1
Đội hình
- 22N. Peranic
- 29S. Contreras▼ 61'
- 26L. Mosevich
- 14J. Díaz
- 15A. Díaz
- 30J. Tapia▼ 61'
- 5C. Moya
- 6J. Fuentes
- 7M. Sarrafiore▼ 80'
- 10B. Rabello
- 9A. Castillo▼ 80'
Dự bị 7
- 11C. Auzqui▲ 61'
- 17M. González▲ 61'
- 21O. Bianchi▲ 80'
- 18D. Buonanotte▲ 80'
- 4P. Navarro
- 8Y. Leiva
- 1D. Carreño
- 1C. Rigamonti
- 3B. Rojas
- 4A. Ceza
- 13C. Suárez
- 28D. Zúñiga
- 22F. Chamorro▼ 58'
- 10M. Dávila
- 23A. Martínez▼ 58'
- 7B. Carrasco▼ 69'
- 9G. Sosa▼ 58'
- 11J. Benítez▼ 75'
Dự bị 7
- 14J. Abrigo▲ 58'
- 27J. Marabel▲ 58'
- 8F. Cornejo▲ 58'
- 19B. Véjar▲ 69'
- 24P. Palacio▲ 75'
- 26D. Contreras
- 17I. Román
Thống kê
02⚑7
⚑560
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm9
3Trúng đích5
8Chệch đích4
3Bị chặn0
7Phạt góc5
0Việt vị3
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng6
4Cứu thua3
398Chuyền bóng374
75%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu51
39Ghi được79
58Thủng lưới68
1.15Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai50