Palestino vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: Palestino 4-1 O'Higgins tại Primera División, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 4, hòa 0, O'Higgins thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
- Phong độ
- LWWLW Palestino
- DLWLW O'Higgins
- 5' Bryan Rabello
- 44' 0-1 B. Rabello · M. Sarrafiore
- HT0-1
- 46' ▲ J. Abrigo ▼ N. Linares
- 50' Juan Fuentes
- 51' M. Dávila · J. Benítez 1-1
- 56' ▲ A. Castillo ▼ E. Moreira
- 56' ▲ C. Moya ▼ M. Sarrafiore
- 57' Juan Fuentes
- 57' Juan Fuentes
- 58' ▲ F. Ogaz ▼ Y. Zapata
- 64' B. Carrasco11m 2-1
- 66' G. Sosa · M. Dávila 3-1
- 68' ▲ C. Auzqui ▼ V. Fernández
- 68' ▲ N. Matamoros ▼ D. Buonanotte
- 72' Ariel Martínez
- 76' ▲ B. Véjar ▼ J. Benítez
- 76' ▲ F. Chamorro ▼ B. Carrasco
- 82' ▲ J. Bizama ▼ G. Sosa
- 90'+5 J. Abrigo11m 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1C. Rigamonti
- 3B. Rojas
- 17I. Román
- 13C. Suárez
- 28D. Zúñiga
- 5N. Linares ▼ 46'
- 23A. Martínez
- 10M. Dávila
- 7B. Carrasco ▼ 76'
- 9G. Sosa ▼ 82'
- 11J. Benítez ▼ 76'
Dự bị 7
- 14J. Abrigo ▲ 46'
- 19B. Véjar ▲ 76'
- 22F. Chamorro ▲ 76'
- 16J. Bizama ▲ 82'
- 26D. Contreras
- 24P. Palacio
- 4A. Ceza
- 1D. Carreño
- 17M. González
- 14J. Díaz
- 26L. Mosevich
- 31V. Fernández ▼ 68'
- 15Y. Zapata ▼ 58'
- 7M. Sarrafiore ▼ 56'
- 6J. Fuentes
- 10B. Rabello
- 18D. Buonanotte ▼ 68'
- 27E. Moreira ▼ 56'
Dự bị 7
- 9A. Castillo ▲ 56'
- 5C. Moya ▲ 56'
- 20F. Ogaz ▲ 58'
- 11C. Auzqui ▲ 68'
- 24N. Matamoros ▲ 68'
- 23B. Torrealba
- 12M. Quezada
Thống kê
10⚑5
⚑031
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm7
5Trúng đích2
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
5Phạt góc0
2Việt vị2
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
356Chuyền bóng357
260Chuyền chính xác252
73%Chính xác chuyền71%
3.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu34
79Ghi được39
68Thủng lưới58
1.55Bàn thắng mỗi trận1.15
17Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn19
50Hiệp hai23