Palestino vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: Palestino 2-2 O'Higgins tại Primera División, 15 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 6, hòa 1, O'Higgins thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
- Trọng tài
- N. Gamboa
- Phong độ
- LWWLW Palestino
- DLWLW O'Higgins
- 18' 0-1 C. Suarezphản lưới
- 33' Jonathan Benítez
- 42' C. Villanueva · N. Berardo 1-1
- 45'+1 Bruno Barticciotto
- HT1-1
- 46' ▲ R. Fernández ▼ F. Seymour
- 46' ▲ P. Hernández ▼ I. Rozas
- 60' ▲ N. Meza ▼ B. Barticciotto
- 60' ▲ G. Soto ▼ B. Vejar
- 65' 1-2 M. Cahais · M. Sepúlveda
- 69' Carlos Villanueva
- 73' ▲ C. Cortés ▼ C. Villanueva
- 73' ▲ J. Sánchez ▼ M. Cavalleri
- 84' ▲ F. Ahumada ▼ M. Dávila
- 84' ▲ A. Marquez ▼ F. Castro
- 84' ▲ M. Fracchia ▼ M. Sepúlveda
- 84' ▲ C. Muñoz ▼ M. Larrondo
- 90'+1 Santiago Romero
- 90'+5 Antonio Díaz
- 90'+9 C. Cortés11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Toselli 6.0
- 3B. Romo 7.0
- 17C. Suarez 6.7
- 6N. Berardo ⇢ 6.7
- 14C. Villanueva ⚽ ▼ 73' 7.3
- 5A. Farías 6.3
- 11J. Benítez 7.3
- 30B. Vejar ▼ 60' 6.9
- 8M. Dávila ▼ 84' 6.9
- 33M. Cavalleri ▼ 73' 7.7
- 23B. Barticciotto ▼ 60' 6.9
Dự bị 7
- 28N. Meza ▲ 60' 7.2
- 20G. Soto ▲ 60' 6.7
- 13C. Cortés ⚽ ▲ 73' 7.3
- 9J. Sánchez ▲ 73' 6.5
- 29F. Ahumada ▲ 84' 6.3
- 16N. Veloso
- 15V. Fernández
- 37A. Sánchez 7.2
- 6M. Cahais ⚽ 7.3
- 3A. Acevedo 7.0
- 14F. Seymour ▼ 46' 6.3
- 19S. Romero 6.3
- 20M. Sepúlveda ⇢ ▼ 84' 7.3
- 8I. Rozas ▼ 46' 6.5
- 7M. Larrondo ▼ 84' 7.3
- 11F. Castro ▼ 84' 7.2
- 26F. Hormazabal 6.9
- 30A. Díaz 6.2
Dự bị 7
- 10R. Fernández ▲ 46' 6.6
- 16P. Hernández ▲ 46' 6.6
- 5A. Marquez ▲ 84' 5.2
- 15M. Fracchia ▲ 84' 6.5
- 35C. Muñoz ▲ 84' 6.5
- 12N. Espinoza
- 31C. Castillo
Thống kê
02⚑7
⚑311
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm8
7Trúng đích1
10Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
7Phạt góc3
0Việt vị1
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
355Chuyền bóng389
252Chuyền chính xác288
71%Chính xác chuyền74%
So sánh
40Trận đấu33
52Ghi được32
60Thủng lưới41
1.3Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai19