Palestino
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
O'Higgins

Palestino vs O'Higgins

Tỷ số chung cuộc: Palestino 1-0 O'Higgins tại Primera División, 11 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 6, hòa 1, O'Higgins thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
Trọng tài
F. Gilabert
Phong độ
LWWLW Palestino
DLWLW O'Higgins
  1. 30' A. Vilches 1-0
  2. 32' Fabián Hormazábal
  3. 39' Ariel Martínez
  4. HT1-0
  5. 46' B. Torrealba C. Castillo
  6. 46' C. Muñoz D. Fernández
  7. 58' Facundo Castro
  8. 64' F. Arancibia S. Ubilla
  9. 69' J. Benítez C. Villanueva
  10. 71' A. Díaz D. Carrasco
  11. 72' Francisco Arancibia
  12. 73' Jonathan Benítez
  13. 77' L. Jiménez A. Vilches
  14. 77' M. Díaz B. Carrasco
  15. 82' Alexis Martín Arias
  16. 85' F. Pardo B. Rojas
  17. 86' M. Marín P. Hernández
  18. FT1-0

Đội hình

Palestino Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Costas
  1. 17D. Sappa 7.6
  2. 13C. Suarez 7.2
  3. 16J. Bizama 7.5
  4. 3B. Rojas ▼ 85' 6.9
  5. 14C. Villanueva ▼ 69' 6.6
  6. 5A. Farías 6.9
  7. 7B. Carrasco ▼ 77' 7.3
  8. 23A. Martínez 7.2
  9. 19B. Vejar 7.2
  10. 8M. Dávila 6.6
  11. 9A. Vilches ▼ 77' 7.7

Dự bị 7

  1. 11J. Benítez ▲ 69' 6.9
  2. 10L. Jiménez ▲ 77' 6.3
  3. 20M. Díaz ▲ 77' 7.2
  4. 2F. Pardo ▲ 85' 6.6
  5. 1N. Veloso
  6. 6N. Meza
  7. 27S. Cabrera
O'Higgins Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Soso
  1. 31A. Martín 7.2
  2. 18D. Carrasco ▼ 71' 6.7
  3. 6J. Fuentes 6.9
  4. 37F. Grillo 6.6
  5. 8P. Hernández ▼ 86' 6.6
  6. 21D. Fernández ▼ 46' 6.9
  7. 2C. Castillo ▼ 46' 6.5
  8. 10S. Ubilla ▼ 64' 6.3
  9. 22F. Barcelo 6.6
  10. 11F. Castro 7.3
  11. 7F. Hormazabal 6.7

Dự bị 7

  1. 23B. Torrealba ▲ 46' 6.6
  2. 26C. Muñoz ▲ 46' 6.7
  3. 28F. Arancibia ▲ 64' 6.3
  4. 30A. Díaz ▲ 71' 6.7
  5. 20M. Marín ▲ 86' 6.7
  6. 16L. Ureta
  7. 19M. Belmar

Thống kê

028
340
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm7
5Trúng đích3
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
8Phạt góc3
2Việt vị0
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
264Chuyền bóng457
191Chuyền chính xác386
72%Chính xác chuyền84%

So sánh

32Trận đấu34
46Ghi được34
36Thủng lưới36
1.44Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu