Nublense vs Palestino
Tỷ số chung cuộc: Nublense 2-0 Palestino tại Primera División, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nublense thắng 5, hòa 3, Palestino thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 16
- Phong độ
- WWLLL Nublense
- LWWLW Palestino
- 21' Enzo Roco
- 23' S. Valencia · M. Plaza 1-0
- 43' Nelson Da Silva
- 44' L. Molina Canto · M. Plaza 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Benitez ▼ I. A. Garguez Gomez
- 46' ▲ M. Eggel ▼ B. Carrasco
- 61' Marcelo Eggel
- 64' Jonathan Benítez
- 64' ▲ I. Alegria ▼ N. Meza
- 65' ▲ J. Abrigo ▼ G. Tapia Paez
- 65' ▲ R. Fernandez ▼ N. Da Silva
- 68' Osvaldo Bosso
- 76' ▲ F. Campos Mosqueira ▼ G. Graciani
- 76' ▲ A. Valdes ▼ L. Molina Canto
- 76' ▲ C. Mansilla ▼ M. Plaza
- 88' ▲ C. Salomon ▼ L. Reyes
- 90'+3 ▲ B. Munoz ▼ D. Sanhueza
- FT2-0
Đội hình
- 1N. Perez 7.9
- 16D. Sanhueza ▼ 90' 6.9
- 6P. Calderon 7.2
- 4O. Bosso Torres 6.3
- 15S. Valencia ⚽ 8.3
- 10M. Plaza ⇢2 ▼ 76' 8.7
- 21L. Reyes ▼ 88' 7.3
- 28M. Rivera 8.2
- 14J. Campusano 6.7
- 8G. Graciani ▼ 76' 6.6
- 11L. Molina Canto ⚽ ▼ 76' 7.7
Dự bị 9
- 25H. Munoz
- 5F. Campos Mosqueira ▲ 76' 7.0
- 13D. Saavedra
- 27V. Guzman
- 3C. Salomon ▲ 88' 7.3
- 36B. Munoz ▲ 90'
- 22A. Valdes ▲ 76' 6.3
- 31J. Poblete
- 35C. Mansilla ▲ 76' 6.6
- 25S. A. Perez Kirby 6.6
- 29I. A. Garguez Gomez ▼ 46' 6.5
- 2V. A. Espinoza Hevia 6.2
- 3E. Roco 6.3
- 28D. Zuniga 6.3
- 18S. Gallegos 6.7
- 20G. Tapia Paez ▼ 65' 5.9
- 8N. Meza ▼ 64' 6.7
- 7B. Carrasco ▼ 46' 6.3
- 19N. Da Silva ▼ 65' 6.5
- 27C. Munder 6.3
Dự bị 9
- 12R. Canto
- 14J. Abrigo ▲ 65' 6.9
- 9R. Fernandez ▲ 65' 6.9
- 11J. Benitez ▲ 46' 6.9
- 17M. Eggel ▲ 46' 7.2
- 16J. Bizama
- 4A. A. Ceza Gavilan
- 24D. Salgado
- 30I. Alegria ▲ 64' 6.3
Thống kê
01⚑2
⚑440
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm12
7Trúng đích4
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị1
18Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
4Cứu thua4
420Chuyền bóng351
302Chuyền chính xác211
72%Chính xác chuyền60%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 21 | +26 | 53 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 19 | +13 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 5 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 43 - 34 | +9 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 32 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 9 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 10 | 21 | 29 - 28 | +1 | 29 | |
| 11 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 12 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 15 | 22 | 31 - 42 | -11 | 21 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
11Trận đấu8
14Ghi được14
13Thủng lưới11
1.27Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai11