Nublense
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Palestino

Nublense vs Palestino

Tỷ số chung cuộc: Nublense 2-0 Palestino tại Primera División, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nublense thắng 5, hòa 3, Palestino thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 24
Sân vận động
Estadio Bicentenario Municipal Nelson Oyarzún, Chillán
Trọng tài
J. Cabero
Phong độ
WWLLL Nublense
LWWLW Palestino
  1. 26' Maximiliano Salas
  2. 30' Bryan Carrasco
  3. 30' N. Guerra · N. Pérez 1-0
  4. 32' Nicolás Guerra
  5. 37' Jovany Campusano
  6. 42' Bernardo Cerezo
  7. HT1-0
  8. 46' E. Guerrero I. Rozas
  9. 57' J. Campusano · N. Guerra 2-0
  10. 61' M. Díaz B. Vejar
  11. 62' Maximiliano Salas
  12. 62' Maximiliano Salas
  13. 62' Maximiliano Salas
  14. 68' Jonathan Benítez
  15. 73' A. Vilches J. Benítez
  16. 80' A. Aravena N. Guerra
  17. 89' R. Cisterna M. Moya
  18. 89' M. Pinto P. Rubio
  19. 90'+5 N. Meza B. Carrasco
  20. FT2-0

Đội hình

Nublense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. García
  1. 1N. Pérez 8.3
  2. 5R. Caroca 7.2
  3. 18B. Cerezo 5.5
  4. 6L. Reyes 7.2
  5. 14J. Campusano 7.3
  6. 8P. Vargas 6.7
  7. 20F. Mateos 7.2
  8. 21I. Rozas ▼ 46' 7.3
  9. 30M. Moya ▼ 89' 7.0
  10. 12P. Rubio ▼ 89' 6.9
  11. 9N. Guerra ▼ 80' 8.6

Dự bị 7

  1. 17E. Guerrero ▲ 46' 6.9
  2. 16A. Aravena ▲ 80' 6.6
  3. 22R. Cisterna ▲ 89'
  4. 27M. Pinto ▲ 89'
  5. 23N. Kimura
  6. 25H. Muñoz
  7. 10B. Provoste
Palestino Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Costas
  1. 17D. Sappa 6.6
  2. 13C. Suarez 6.9
  3. 16J. Bizama 6.6
  4. 2F. Pardo 6.9
  5. 15V. Fernández 6.7
  6. 7B. Carrasco ▼ 90' 6.6
  7. 11J. Benítez ▼ 73' 7.0
  8. 19B. Vejar ▼ 61' 6.2
  9. 22F. Chamorro 6.6
  10. 18M. Salas 5.9
  11. 14B. Barticciotto 6.3

Dự bị 7

  1. 20M. Díaz ▲ 61' 6.9
  2. 9A. Vilches ▲ 73' 6.3
  3. 6N. Meza ▲ 90'
  4. 39A. Riquelme
  5. 28B. Soto
  6. 1N. Veloso
  7. 4I. Mesina

Thống kê

110
741
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm15
6Trúng đích5
1Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
0Phạt góc7
1Việt vị0
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
394Chuyền bóng400
305Chuyền chính xác320
77%Chính xác chuyền80%

So sánh

38Trận đấu32
54Ghi được46
40Thủng lưới36
1.42Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu