Nublense vs Palestino
Tỷ số chung cuộc: Nublense 1-0 Palestino tại Primera División, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nublense thắng 3, hòa 2, Palestino thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 20
- Phong độ
- WWLLL Nublense
- LWWLW Palestino
- -5' Diego Tapia
- 4' G. Graciani · L. Reyes 1-0
- 9' Pablo Calderón
- 40' Patricio Rubio
- 41' Federico Mateos
- 44' Julián Fernández
- 45'+6 Pablo Parra
- 45' ▲ E. Valencia ▼ L. Molina
- HT1-0
- 46' ▲ A. E. Martinez Arce ▼ J. Fernandez
- 46' ▲ G. Tapia Paez ▼ F. Castro
- 59' ▲ J. Arias ▼ P. Parra
- 59' ▲ J. Marabel ▼ R. Fernandez
- 63' Gonzalo Tapia
- 69' Junior Marabel
- 70' ▲ J. Leon ▼ I. A. Garguez Gomez
- 75' ▲ B. Oyarzo Munoz ▼ P. Rubio
- 82' Gabriel Graciani
- 90'+3 Dilan Zúñiga
- 90' ▲ D. Saavedra ▼ G. Graciani
- 90' ▲ G. Sosa ▼ M. Plaza
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Perez
- 16D. Sanhueza
- 2C. Labrin
- 6P. Calderon
- 14J. Campusano
- 22M. Plaza▼ 90'
- 21L. Reyes
- 20F. Mateos
- 28L. Molina▼ 45'
- 12P. Rubio▼ 75'
- 8G. Graciani▼ 90'
Dự bị 7
- 30D. Tapia
- 15S. A. Valencia Cisternas
- 5E. Valencia▲ 45'
- 13D. Saavedra▲ 90'
- 7B. Oyarzo Munoz▲ 75'
- 11P. Sanchez
- 9G. Sosa▲ 90'
- 25S. A. Perez Kirby
- 29I. A. Garguez Gomez▼ 70'
- 42F. Meza
- 13C. Suarez
- 28D. Zuniga
- 8P. Parra▼ 59'
- 5J. Fernandez▼ 46'
- 7B. Carrasco
- 14J. Abrigo
- 9F. Castro▼ 46'
- 12R. Fernandez▼ 59'
Dự bị 7
- 1S. Salas
- 4A. A. Ceza Gavilan
- 10A. E. Martinez Arce▲ 46'
- 18J. Arias▲ 59'
- 20G. Tapia Paez▲ 46'
- 23J. Leon▲ 70'
- 27J. Marabel▲ 59'
Thống kê
14⚑2
⚑550
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm13
6Trúng đích4
2Chệch đích8
1Bị chặn1
2Phạt góc5
2Việt vị0
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
318Chuyền bóng552
75%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
43Trận đấu45
52Ghi được62
60Thủng lưới62
1.21Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai41