Palestino
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nublense

Palestino vs Nublense

Tỷ số chung cuộc: Palestino 1-1 Nublense tại Primera División, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 2, hòa 3, Nublense thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
Trọng tài
B. Saravia
Phong độ
LWWLW Palestino
WWLLL Nublense
  1. 23' Bryan Carrasco
  2. 29' Jonathan Benítez
  3. 40' J. Benítez · B. Vejar 1-0
  4. HT1-0
  5. 48' Rafael Caroca
  6. 58' Jose Bizama
  7. 67' M. Pinto A. Aravena
  8. 67' B. Provoste M. Moya
  9. 68' A. Martínez C. Villanueva
  10. 69' Mathías Pinto
  11. 71' Vicente Fernández
  12. 73' F. Reynero I. Rozas
  13. 75' A. Vilches L. Jiménez
  14. 85' B. Rojas M. Dávila
  15. 85' F. Chamorro B. Carrasco
  16. 85' P. Vargas R. Caroca
  17. 86' R. Cisterna L. Reyes
  18. 90'+1 Agustín Farías
  19. 90'+2 1-1 M. Pinto · F. Cordero
  20. FT1-1

Đội hình

Palestino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Costas
  1. 17D. Sappa 6.5
  2. 13C. Suarez 7.0
  3. 16J. Bizama 6.2
  4. 15V. Fernández 7.2
  5. 10L. Jiménez ▼ 75' 6.6
  6. 14C. Villanueva ▼ 68' 6.9
  7. 5A. Farías 7.0
  8. 7B. Carrasco ▼ 85' 6.9
  9. 11J. Benítez 7.7
  10. 19B. Vejar 6.9
  11. 8M. Dávila ▼ 85' 6.3

Dự bị 7

  1. 23A. Martínez ▲ 68' 6.3
  2. 9A. Vilches ▲ 75' 6.6
  3. 3B. Rojas ▲ 85' 6.5
  4. 22F. Chamorro ▲ 85' 6.3
  5. 1N. Veloso
  6. 18R. Gómez
  7. 2F. Pardo
Nublense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. García
  1. 1N. Pérez 6.7
  2. 5R. Caroca ▼ 85' 7.3
  3. 18B. Cerezo 7.0
  4. 15L. Del Pino 6.9
  5. 11F. Cordero 7.3
  6. 6L. Reyes ▼ 86' 6.9
  7. 20F. Mateos 7.2
  8. 21I. Rozas ▼ 73' 6.9
  9. 30M. Moya ▼ 67' 7.0
  10. 12P. Rubio 7.3
  11. 16A. Aravena ▼ 67' 6.6

Dự bị 7

  1. 27M. Pinto ▲ 67' 7.3
  2. 10B. Provoste ▲ 67' 7.2
  3. 7F. Reynero ▲ 73' 6.3
  4. 8P. Vargas ▲ 85' 6.3
  5. 22R. Cisterna ▲ 86' 6.5
  6. 17E. Guerrero
  7. 25H. Muñoz

Thống kê

042
620
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm18
3Trúng đích5
6Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
2Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
4Cứu thua2
317Chuyền bóng478
224Chuyền chính xác368
71%Chính xác chuyền77%

So sánh

32Trận đấu38
46Ghi được54
36Thủng lưới40
1.44Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu