Palestino
1 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Nublense

Palestino vs Nublense

Tỷ số chung cuộc: Palestino 1-4 Nublense tại Primera División, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 2, hòa 3, Nublense thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 34
Sân vận động
Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
Trọng tài
C. Garay
Phong độ
LWWLW Palestino
WWLLL Nublense
  1. 14' C. Villanueva · M. Dávila 1-0
  2. 22' Agustín Farías
  3. 34' S. Cabrera V. Fernández
  4. 44' Guillermo Soto
  5. 44' Guillermo Soto
  6. HT1-0
  7. 46' M. Quinteros W. Martínez
  8. 48' Bernardo Cerezo
  9. 60' J. Abrigo F. Cordero
  10. 62' 1-1 M. Moya
  11. 68' D. Tapia G. Campusano
  12. 76' 1-2 N. Guerra · J. Abrigo
  13. 79' C. Cortés C. Villanueva
  14. 80' M. Cavalleri J. Benítez
  15. 84' Matías Cavalleri
  16. 85' C. Bustamante N. Guerra
  17. 85' S. Contreras M. Moya
  18. 85' 1-3 J. Abrigo · N. Guerra
  19. 90'+1 Manuel Rivera
  20. 90'+4 1-4 M. Quinteros
  21. FT1-4

Đội hình

Palestino Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Graff
  1. 16N. Veloso 6.0
  2. 17C. Suarez 6.0
  3. 6N. Berardo 6.7
  4. 20G. Soto 5.9
  5. 15V. Fernández ▼ 34' 6.7
  6. 14C. Villanueva ▼ 79' 7.2
  7. 5A. Farías 6.2
  8. 7B. Carrasco 7.2
  9. 11J. Benítez ▼ 80' 6.3
  10. 9J. Sánchez 6.5
  11. 8M. Dávila 6.9

Dự bị 7

  1. 27S. Cabrera ▲ 34' 6.2
  2. 13C. Cortés ▲ 79' 6.7
  3. 33M. Cavalleri ▲ 80' 6.2
  4. 19N. Zedán
  5. 3B. Romo
  6. 28N. Meza
  7. 1C. Toselli
Nublense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. García
  1. 1N. Pérez 7.2
  2. 5R. Caroca 7.2
  3. 18B. Cerezo 6.6
  4. 11F. Cordero ▼ 60' 6.2
  5. 14G. Campusano ▼ 68' 6.9
  6. 8P. Vargas 6.9
  7. 28M. Rivera 7.2
  8. 20F. Mateos 7.3
  9. 30M. Moya ▼ 85' 7.0
  10. 13W. Martínez ▼ 46' 6.7
  11. 9N. Guerra ▼ 85' 8.2

Dự bị 7

  1. 29M. Quinteros ▲ 46' 7.3
  2. 21J. Abrigo ▲ 60' 8.5
  3. 17D. Tapia ▲ 68' 6.6
  4. 15C. Bustamante ▲ 85'
  5. 6S. Contreras ▲ 85' 6.3
  6. 32G. Guajardo
  7. 37M. Torrealba

Thống kê

114
320
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm12
5Trúng đích7
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
326Chuyền bóng403
251Chuyền chính xác336
77%Chính xác chuyền83%

So sánh

40Trận đấu36
52Ghi được52
60Thủng lưới43
1.3Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu