Palestino vs Nublense
Tỷ số chung cuộc: Palestino 2-0 Nublense tại Primera División, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 2, hòa 2, Nublense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
- Phong độ
- LWWLW Palestino
- WWLLL Nublense
- 13' Pablo Calderón
- 20' Matías Plaza
- 42' J. Marabel · J. Benitez 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ F. Mateos ▼ E. Valencia
- 57' ▲ P. Sanchez ▼ M. Rodriguez
- 57' ▲ P. Rubio ▼ G. Sosa
- 75' ▲ L. Molina ▼ B. Oyarzo Munoz
- 76' ▲ G. Tapia Paez ▼ J. Benitez
- 85' A. A. Ceza Gavilan 2-0
- 86' ▲ D. Salgado ▼ B. Carrasco
- 87' ▲ I. A. Garguez Gomez ▼ J. Abrigo
- 90'+2 ▲ F. T. Montes Romero ▼ J. Fernandez
- 90'+2 ▲ B. Soto ▼ A. E. Martinez Arce
- FT2-0
Đội hình
- 25S. A. Perez Kirby
- 2V. A. Espinoza Hevia
- 4A. A. Ceza Gavilan
- 42N. Meza
- 23J. Leon
- 10A. E. Martinez Arce▼ 90'
- 5J. Fernandez▼ 90'
- 7B. Carrasco▼ 86'
- 14J. Abrigo▼ 87'
- 11J. Benitez▼ 76'
- 27J. Marabel
Dự bị 7
- 1S. Salas
- 13C. Suarez
- 29I. A. Garguez Gomez▲ 87'
- 15F. T. Montes Romero▲ 90'
- 22B. Soto▲ 90'
- 24D. Salgado▲ 86'
- 20G. Tapia Paez▲ 76'
- 1N. Perez
- 18B. Cerezo
- 6P. Calderon
- 4O. Bosso Torres
- 14J. Campusano
- 5E. Valencia▼ 57'
- 21L. Reyes
- 22M. Plaza
- 7B. Oyarzo Munoz▼ 75'
- 9G. Sosa▼ 57'
- 23M. Rodriguez▼ 57'
Dự bị 7
- 30D. Tapia
- 2C. Labrin
- 16D. Sanhueza
- 20F. Mateos▲ 57'
- 28L. Molina▲ 75'
- 11P. Sanchez▲ 57'
- 12P. Rubio▲ 57'
Thống kê
00⚑5
⚑311
69%Kiểm soát bóng31%
15Dứt điểm10
7Trúng đích3
6Chệch đích5
2Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị3
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
551Chuyền bóng252
88%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
45Trận đấu43
62Ghi được52
62Thủng lưới60
1.38Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai27